Domingo Faustino Sarmiento, San Juan (UAQ)
Sân bay Domingo Faustino Sarmiento phục vụ 15.378 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 8,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 207 | 206 | ▼ 0,5% |
| Tháng 2 | 217 | 178 | ▼ 18,0% |
| Tháng 3 | 200 | 228 | ▲ 14,0% |
| Tháng 4 | 216 | 231 | ▲ 6,9% |
| Tháng 5 | 276 | 323 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 248 | 197 | ▼ 20,6% |
| Tháng 7 | 275 | 224 | ▼ 18,5% |
| Tháng 8 | 268 | 212 | ▼ 20,9% |
| Tháng 9 | 221 | – | – |
| Tháng 10 | 258 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 312 | – | – |
| Tháng 12 | 236 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.907 | 1.799 | ▼ 5,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.105 | 17.112 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 14.558 | 16.088 | ▲ 10,5% |
| Tháng 3 | 17.154 | 18.782 | ▲ 9,5% |
| Tháng 4 | 15.566 | 17.123 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 16.794 | 18.949 | ▲ 12,8% |
| Tháng 6 | 15.566 | 13.490 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 16.789 | 17.186 | ▲ 2,4% |
| Tháng 8 | 16.824 | 15.378 | ▼ 8,6% |
| Tháng 9 | 16.729 | – | – |
| Tháng 10 | 19.870 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.115 | – | – |
| Tháng 12 | 17.736 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 129.356 | 134.108 | ▲ 3,7% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 210 | 177 | ▼ 15,7% |
| Tháng 3 | 196 | 222 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 210 | 224 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 272 | 301 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 245 | 194 | ▼ 20,8% |
| Tháng 7 | 268 | – | – |
| Tháng 8 | 265 | – | – |
| Tháng 9 | 220 | – | – |
| Tháng 10 | 255 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 310 | – | – |
| Tháng 12 | 233 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
| Tháng 3 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 4 | 22 | ▲ 450,0% |
| Tháng 6 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 7 | 7 | – | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 17.136 | 18.753 | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 15.562 | 17.107 | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 16.772 | 18.929 | ▲ 12,9% |
| Tháng 6 | 15.545 | 13.480 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 16.769 | – | – |
| Tháng 8 | 16.814 | – | – |
| Tháng 9 | 16.725 | – | – |
| Tháng 10 | 19.861 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.112 | – | – |
| Tháng 12 | 17.731 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 18 | 29 | ▲ 61,1% |
| Tháng 4 | 4 | 16 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 22 | 20 | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 21 | 10 | ▼ 52,4% |
| Tháng 7 | 20 | – | – |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 233 | 185 | 259 | 172 | 181 | 182 | 256 | 196 | 199 | 231 | 236 | 238 |
| 2025 | 207 | 217 | 200 | 216 | 276 | 248 | 275 | 268 | 221 | 258 | 312 | 236 |
| 2026 | 206 | 178 | 228 | 231 | 323 | 197 | 224 | 212 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019