Santa Rosa (RSA)
Sân bay Santa Rosa phục vụ 3.143 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 9,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 137 | 178 | ▲ 29,9% |
| Tháng 2 | 192 | 183 | ▼ 4,7% |
| Tháng 3 | 228 | 283 | ▲ 24,1% |
| Tháng 4 | 298 | 284 | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 179 | 192 | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 215 | 147 | ▼ 31,6% |
| Tháng 7 | 211 | 136 | ▼ 35,5% |
| Tháng 8 | 216 | 171 | ▼ 20,8% |
| Tháng 9 | 213 | – | – |
| Tháng 10 | 187 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 241 | – | – |
| Tháng 12 | 214 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.676 | 1.574 | ▼ 6,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.271 | 2.814 | ▼ 14,0% |
| Tháng 2 | 3.031 | 2.825 | ▼ 6,8% |
| Tháng 3 | 4.087 | 3.402 | ▼ 16,8% |
| Tháng 4 | 3.922 | 3.583 | ▼ 8,6% |
| Tháng 5 | 3.818 | 3.596 | ▼ 5,8% |
| Tháng 6 | 3.879 | 3.387 | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 3.482 | 3.384 | ▼ 2,8% |
| Tháng 8 | 3.486 | 3.143 | ▼ 9,8% |
| Tháng 9 | 3.797 | – | – |
| Tháng 10 | 3.604 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.663 | – | – |
| Tháng 12 | 3.800 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 28.976 | 26.134 | ▼ 9,8% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,8% 169
- Quốc tế 1,2% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 176 | – |
| Tháng 2 | 191 | 181 | ▼ 5,2% |
| Tháng 3 | 220 | 275 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 294 | 280 | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 174 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 214 | 169 | ▼ 21,0% |
| Tháng 9 | 204 | – | – |
| Tháng 10 | 183 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 238 | – | – |
| Tháng 12 | 211 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 8 | 8 | 0,0% |
| Tháng 4 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 2.824 | – |
| Tháng 3 | 4.070 | 3.390 | ▼ 16,7% |
| Tháng 4 | – | 3.582 | – |
| Tháng 5 | 3.808 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 3.142 | – |
| Tháng 9 | 3.778 | – | – |
| Tháng 10 | 3.596 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.659 | – | – |
| Tháng 12 | 3.788 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 17 | 12 | ▼ 29,4% |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 10 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 1 | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 156 | 147 | 180 | 190 | 147 | 177 | 184 | 165 | 159 | 199 | 202 | 213 |
| 2025 | 137 | 192 | 228 | 298 | 179 | 215 | 211 | 216 | 213 | 187 | 241 | 214 |
| 2026 | 178 | 183 | 283 | 284 | 192 | 147 | 136 | 171 |
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019