Comandante Espora (BHI)
Sân bay Comandante Espora phục vụ 21.321 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 13,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 277 | 326 | ▲ 17,7% |
| Tháng 2 | 262 | 315 | ▲ 20,2% |
| Tháng 3 | 416 | 405 | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 355 | 340 | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 401 | 389 | ▼ 3,0% |
| Tháng 6 | 381 | 377 | ▼ 1,0% |
| Tháng 7 | 356 | 347 | ▼ 2,5% |
| Tháng 8 | 346 | 412 | ▲ 19,1% |
| Tháng 9 | 412 | – | – |
| Tháng 10 | 365 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 436 | – | – |
| Tháng 12 | 394 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.794 | 2.911 | ▲ 4,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.002 | 16.228 | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 15.169 | 15.094 | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 18.026 | 23.874 | ▲ 32,4% |
| Tháng 4 | 21.449 | 23.104 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 23.226 | 22.448 | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 20.761 | 20.206 | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 19.967 | 20.797 | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | 18.802 | 21.321 | ▲ 13,4% |
| Tháng 9 | 21.152 | – | – |
| Tháng 10 | 22.947 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.943 | – | – |
| Tháng 12 | 20.820 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 153.402 | 163.072 | ▲ 6,3% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,8% 411
- Quốc tế 0,2% 1
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 274 | 325 | ▲ 18,6% |
| Tháng 2 | 261 | 312 | ▲ 19,5% |
| Tháng 3 | 415 | 403 | ▼ 2,9% |
| Tháng 4 | – | 338 | – |
| Tháng 5 | 399 | 388 | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | – | 374 | – |
| Tháng 7 | 354 | 344 | ▼ 2,8% |
| Tháng 8 | 343 | 411 | ▲ 19,8% |
| Tháng 9 | 410 | – | – |
| Tháng 10 | 364 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 434 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | – | 3 | – |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 16.227 | – |
| Tháng 2 | 15.164 | – | – |
| Tháng 3 | – | 23.820 | – |
| Tháng 4 | – | 23.088 | – |
| Tháng 5 | – | 22.443 | – |
| Tháng 6 | – | 20.190 | – |
| Tháng 7 | 19.961 | 20.795 | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | – | 21.316 | – |
| Tháng 9 | 21.144 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.934 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 5 | – | – |
| Tháng 3 | – | 54 | – |
| Tháng 4 | – | 16 | – |
| Tháng 5 | – | 5 | – |
| Tháng 6 | – | 16 | – |
| Tháng 7 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | – | 5 | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 360 | 351 | 412 | 350 | 353 | 348 | 380 | 419 | 457 | 402 | 379 | 363 |
| 2025 | 277 | 262 | 416 | 355 | 401 | 381 | 356 | 346 | 412 | 365 | 436 | 394 |
| 2026 | 326 | 315 | 405 | 340 | 389 | 377 | 347 | 412 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019