Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 204 269 ▲ 31,9% Tháng 2 184 233 ▲ 26,6% Tháng 3 219 252 ▲ 15,1% Tháng 4 218 237 ▲ 8,7% Tháng 5 207 259 ▲ 25,1% Tháng 6 207 250 ▲ 20,8% Tháng 7 220 270 ▲ 22,7% Tháng 8 208 – – Tháng 9 193 – – Tháng 10 205 – đang tích luỹ Tháng 11 242 – – Tháng 12 259 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.459 1.770 ▲ 21,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 76,5% 74,7% ▼ 2,4% Tháng 2 84,2% 83,7% ▼ 0,6% Tháng 3 86,8% 78,6% ▼ 9,4% Tháng 4 80,3% 71,7% ▼ 10,7% Tháng 5 81,6% 79,5% ▼ 2,6% Tháng 6 78,3% 71,2% ▼ 9,1% Tháng 7 75,0% 75,2% ▲ 0,3% Tháng 8 84,1% – – Tháng 9 79,8% – – Tháng 10 77,1% – đang tích luỹ Tháng 11 72,3% – – Tháng 12 66,8% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 80,4% 76,4% ▼ 5,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 0 ▼ 100,0% Tháng 2 4 5 ▲ 25,0% Tháng 3 0 2 – Tháng 4 2 3 ▲ 50,0% Tháng 5 0 1 – Tháng 6 4 4 0,0% Tháng 7 7 3 ▼ 57,1% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 6 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 9 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 20 18 ▼ 10,0%
Theo chiều bay GRU → THE Chuyến theo lịch 2.674 Chuyến khai thác 2.636 Bị huỷ 38 · 1,4% Tỷ lệ đúng giờ 71,6% THE → GRU Chuyến theo lịch 2.244 Chuyến khai thác 2.217 Bị huỷ 27 · 1,2% Tỷ lệ đúng giờ 83,6% GRU → THE và THE → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -6,0phút · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 24,4phút 04:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 4.918 GRU–THE
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · 83,3% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 86,1% · 788 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 97,8% · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 67,0% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 66,9% · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 72,4% · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 68,1% · 345 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 82,5% · 442 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 87,4% · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,0% · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 58,2% · 653 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,4 6,2 -6,0
00:00 · 5,8 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1,6 phút · 788 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -6,0 phút · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 13,5 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 13,9 phút · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 11,8 phút · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,3 phút · 345 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,3 phút · 442 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 0,5 phút · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 9,1 phút · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,4 phút · 653 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 788 394 0
00:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 83,3% 5,8 phút 240 240 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 87 02:00 86,1% 1,6 phút 771 788 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 122 04:00 97,8% -6,0 phút 226 227 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 08:00 67,0% 13,5 phút 236 236 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 21 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 17 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 92 12:00 66,9% 13,9 phút 505 506 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 114 14:00 72,4% 11,8 phút 225 229 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 11 16:00 68,1% 12,3 phút 342 345 17:00 82,5% 5,3 phút 428 442 18:00 87,4% 0,5 phút 302 306 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 21:00 80,0% 9,1 phút 260 261 22:00 58,2% 18,4 phút 638 653 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 105
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,6% · 622 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 79,1% · 748 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 75,1% · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 72,9% · 737 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,4% · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,7% · 643 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,6% · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,7 4,9 0,0
Thứ Hai · 8,0 phút · 622 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,6 phút · 748 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,5 phút · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,2 phút · 737 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,7 phút · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,6 phút · 643 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,8 phút · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 756 378 0
Thứ Hai · 622 · 622 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 76,6% 8,0 phút 612 622 Thứ Ba 79,1% 7,6 phút 740 748 Thứ Tư 75,1% 8,5 phút 744 756 Thứ Năm 72,9% 9,2 phút 726 737 Thứ Sáu 75,4% 9,7 phút 714 728 Thứ Bảy 80,7% 6,6 phút 637 643 Chủ Nhật 80,6% 5,8 phút 680 684
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 75,5% · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,9% · 426 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 82,4% · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 75,8% · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,5% · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,4% · 465 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 75,1% · 500 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 84,1% · 209 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 77,1% · 335 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,8% · 444 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,6% · 470 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,8 6,9 0,0
T1 · 7,7 phút · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,1 phút · 426 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,6 phút · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,8 phút · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,6 phút · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,0 phút · 465 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,4 phút · 500 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,1 phút · 209 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,8 phút · 335 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 444 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,8 phút · 470 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 500 250 0
T1 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 193 · 193 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 75,5% 7,7 phút 473 476 T2 83,9% 7,1 phút 417 426 T3 82,4% 5,6 phút 471 473 T4 75,8% 7,8 phút 455 460 T5 80,5% 5,6 phút 466 467 T6 74,4% 8,0 phút 457 465 T7 75,1% 8,4 phút 490 500 T8 84,1% 3,1 phút 208 209 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 193 193 T10 77,1% 7,8 phút 328 335 T11 73,8% 10,9 phút 439 444 T12 68,6% 13,8 phút 456 470
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,1% 3.742 Trễ trên 15 phút 22,6% 1.111 Bị huỷ 1,3% 65 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3194 GRU → THE 642 71,0% JJ3197 THE → GRU 638 84,4% JJ3196 GRU → THE 634 58,0% JJ3195 THE → GRU 622 77,9% G31952 THE → GRU 477 95,4% G31949 GRU → THE 449 81,7% G39603 GRU → THE 436 82,2% JJ3842 GRU → THE 271 66,4% JJ3843 THE → GRU 271 65,9% G31649 THE → GRU 108 98,2% G31648 GRU → THE 97 71,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 270 +22,7% 3 75,2% tháng 6/2026 250 +20,8% 4 71,2% tháng 5/2026 259 +25,1% 1 79,5% tháng 4/2026 237 +8,7% 3 71,7% tháng 3/2026 252 +15,1% 2 78,6% tháng 2/2026 233 +26,6% 5 83,7% tháng 1/2026 269 +31,9% 0 74,7% tháng 12/2025 259 +31,5% 9 66,8% tháng 11/2025 242 +22,8% 1 72,3% tháng 10/2025 205 +66,7% 6 77,1% tháng 9/2025 193 0 79,8% tháng 8/2025 208 1 84,1% tháng 7/2025 220 7 75,0% tháng 6/2025 207 4 78,3% tháng 5/2025 207 0 81,6% tháng 4/2025 218 2 80,3% tháng 3/2025 219 0 86,8% tháng 2/2025 184 4 84,2% tháng 1/2025 204 3 76,5% tháng 12/2024 197 5 71,1% tháng 11/2024 197 4 75,6% tháng 10/2024 123 1 77,2%