Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 183 183 0,0% Tháng 2 163 168 ▲ 3,1% Tháng 3 176 178 ▲ 1,1% Tháng 4 172 177 ▲ 2,9% Tháng 5 176 155 ▼ 11,9% Tháng 6 167 177 ▲ 6,0% Tháng 7 178 184 ▲ 3,4% Tháng 8 176 – – Tháng 9 172 – – Tháng 10 173 – đang tích luỹ Tháng 11 147 – – Tháng 12 181 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.215 1.222 ▲ 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,3% 85,8% ▼ 7,0% Tháng 2 95,1% 87,5% ▼ 8,0% Tháng 3 94,3% 93,8% ▼ 0,5% Tháng 4 92,4% 92,7% ▲ 0,3% Tháng 5 97,2% 96,1% ▼ 1,1% Tháng 6 93,4% 91,5% ▼ 2,0% Tháng 7 91,0% 94,6% ▲ 4,0% Tháng 8 93,2% – – Tháng 9 95,9% – – Tháng 10 89,0% – đang tích luỹ Tháng 11 98,6% – – Tháng 12 81,8% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 93,7% 91,7% ▼ 2,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 3 ▲ 200,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 4 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 2 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6 5 ▼ 16,7%
Theo chiều bay BSB → THE Chuyến theo lịch 1.876 Chuyến khai thác 1.870 Bị huỷ 6 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 89,0% THE → BSB Chuyến theo lịch 1.900 Chuyến khai thác 1.890 Bị huỷ 10 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 93,7% BSB → THE và THE → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -4,5phút · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,6phút 04:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 3.776 BSB–THE
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,7% · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 99,1% · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 95,3% · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 88,2% · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87,3% · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,9% · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,1 0,3 -4,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,5 phút · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,9 phút · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,7 phút · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 0,9 phút · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,5 phút · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,1 phút · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 801 401 0
00:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 28 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 43 43 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 55 04:00 96,7% -4,5 phút 795 801 05:00 99,1% -3,9 phút 333 335 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa có số liệu — — — 09:00 95,3% 0,7 phút 655 658 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 13:00 Chưa có số liệu — — — 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 159 16:00 88,2% 0,9 phút 492 493 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 7 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 87,3% 3,5 phút 757 759 22:00 81,9% 5,1 phút 398 399 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 92,2% · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,9% · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,5% · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,8% · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 90,0% · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,0% · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,2% · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,3 0,6 -2,0
Thứ Hai · -0,1 phút · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,3 phút · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,7 phút · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,3 phút · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,5 phút · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,2 phút · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -2,0 phút · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 554 277 0
Thứ Hai · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 92,2% -0,1 phút 550 554 Thứ Ba 91,9% 1,3 phút 554 554 Thứ Tư 91,5% 0,7 phút 541 544 Thứ Năm 87,8% 3,3 phút 550 554 Thứ Sáu 90,0% 0,5 phút 550 553 Thứ Bảy 93,0% -1,2 phút 515 515 Chủ Nhật 93,2% -2,0 phút 500 502
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 89,1% · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,2% · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 94,1% · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 92,6% · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 96,7% · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,4% · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,8% · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,6% · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 91,8% · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,0% · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,8 2,2 -3,3
T1 · -0,3 phút · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,8 phút · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,4 phút · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,2 phút · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -3,3 phút · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,9 phút · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,5 phút · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,3 phút · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -0,1 phút · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,8 phút · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 370 185 0
T1 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 89,1% -0,3 phút 366 370 T2 91,2% -0,8 phút 331 331 T3 94,1% -2,4 phút 354 354 T4 92,6% 1,2 phút 349 349 T5 96,7% -3,3 phút 331 332 T6 92,4% 0,9 phút 344 348 T7 92,8% -0,5 phút 362 364 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 176 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 172 T10 88,6% 3,3 phút 299 301 T11 91,8% -0,1 phút 318 318 T12 81,0% 7,8 phút 358 361
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 90,9% 3.434 Trễ trên 15 phút 8,6% 326 Bị huỷ 0,4% 16 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 8 Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 184 +3,4% 2 94,6% tháng 6/2026 177 +6,0% 0 91,5% tháng 5/2026 155 −11,9% 0 96,1% tháng 4/2026 177 +2,9% 0 92,7% tháng 3/2026 178 +1,1% 0 93,8% tháng 2/2026 168 +3,1% 0 87,5% tháng 1/2026 183 +0,0% 3 85,8% tháng 12/2025 181 +2,3% 1 81,8% tháng 11/2025 147 −14,0% 0 98,6% tháng 10/2025 173 +37,3% 0 89,0% tháng 9/2025 172 0 95,9% tháng 8/2025 176 0 93,2% tháng 7/2025 178 0 91,0% tháng 6/2025 167 4 93,4% tháng 5/2025 176 1 97,2% tháng 4/2025 172 0 92,4% tháng 3/2025 176 0 94,3% tháng 2/2025 163 0 95,1% tháng 1/2025 183 1 92,3% tháng 12/2024 177 2 80,2% tháng 11/2024 171 0 86,0% tháng 10/2024 126 2 88,1%