1.325 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Teresina (THE)

Tháng 7/2026 có 184 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Teresina, tính cả hai chiều; 94,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11831830,0%
Tháng 2163168▲ 3,1%
Tháng 3176178▲ 1,1%
Tháng 4172177▲ 2,9%
Tháng 5176155▼ 11,9%
Tháng 6167177▲ 6,0%
Tháng 7178184▲ 3,4%
Tháng 8176––
Tháng 9172––
Tháng 10173–đang tích luỹ
Tháng 11147––
Tháng 12181––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2151.222▲ 0,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,3%85,8%▼ 7,0%
Tháng 295,1%87,5%▼ 8,0%
Tháng 394,3%93,8%▼ 0,5%
Tháng 492,4%92,7%▲ 0,3%
Tháng 597,2%96,1%▼ 1,1%
Tháng 693,4%91,5%▼ 2,0%
Tháng 791,0%94,6%▲ 4,0%
Tháng 893,2%––
Tháng 995,9%––
Tháng 1089,0%–đang tích luỹ
Tháng 1198,6%––
Tháng 1281,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)93,7%91,7%▼ 2,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 640▼ 100,0%
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)65▼ 16,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 69,7%
  2. Gol Transportes Aéreos 30,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → THE

Chuyến theo lịch
1.876
Chuyến khai thác
1.870
Bị huỷ
6 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
89,0%

THE → BSB

Chuyến theo lịch
1.900
Chuyến khai thác
1.890
Bị huỷ
10 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
93,7%

BSB → THE và THE → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.630 69,7% 91,6% 12
Gol Transportes Aéreos G3 1.146 30,3% 90,6% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-4,5phút · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,6phút04:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận3.776BSB–THE

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,7% · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 99,1% · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 95,3% · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 88,2% · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87,3% · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,9% · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,5 phút · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,9 phút · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 0,7 phút · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 0,9 phút · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,5 phút · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,1 phút · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2828
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4343
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5555
04:0096,7%-4,5 phút795801
05:0099,1%-3,9 phút333335
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:0095,3%0,7 phút655658
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—159159
16:0088,2%0,9 phút492493
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—67
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:0087,3%3,5 phút757759
22:0081,9%5,1 phút398399
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 92,2% · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,9% · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,5% · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,8% · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 90,0% · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,0% · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 93,2% · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · -0,1 phút · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,3 phút · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,7 phút · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,3 phút · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,5 phút · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -1,2 phút · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -2,0 phút · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai92,2%-0,1 phút550554
Thứ Ba91,9%1,3 phút554554
Thứ Tư91,5%0,7 phút541544
Thứ Năm87,8%3,3 phút550554
Thứ Sáu90,0%0,5 phút550553
Thứ Bảy93,0%-1,2 phút515515
Chủ Nhật93,2%-2,0 phút500502

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 89,1% · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,2% · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 94,1% · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 92,6% · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 96,7% · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,4% · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,8% · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,6% · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 91,8% · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,0% · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · -0,3 phút · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,8 phút · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -2,4 phút · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,2 phút · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -3,3 phút · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,9 phút · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,5 phút · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,3 phút · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -0,1 phút · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,8 phút · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,1%-0,3 phút366370
T291,2%-0,8 phút331331
T394,1%-2,4 phút354354
T492,6%1,2 phút349349
T596,7%-3,3 phút331332
T692,4%0,9 phút344348
T792,8%-0,5 phút362364
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—176176
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—172172
T1088,6%3,3 phút299301
T1191,8%-0,1 phút318318
T1281,0%7,8 phút358361

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 90,9% 3.434
  • Trễ trên 15 phút 8,6% 326
  • Bị huỷ 0,4% 16
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3853 THE → BSB 656 87,0%
JJ3850 BSB → THE 655 95,3%
JJ3852 BSB → THE 644 86,9%
JJ3851 THE → BSB 643 97,3%
G31519 THE → BSB 463 96,8%
G31518 BSB → THE 427 82,4%
G31752 BSB → THE 108 89,8%
G31753 THE → BSB 106 99,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 184 +3,4% 2 94,6%
tháng 6/2026 177 +6,0% 0 91,5%
tháng 5/2026 155 −11,9% 0 96,1%
tháng 4/2026 177 +2,9% 0 92,7%
tháng 3/2026 178 +1,1% 0 93,8%
tháng 2/2026 168 +3,1% 0 87,5%
tháng 1/2026 183 +0,0% 3 85,8%
tháng 12/2025 181 +2,3% 1 81,8%
tháng 11/2025 147 −14,0% 0 98,6%
tháng 10/2025 173 +37,3% 0 89,0%
tháng 9/2025 172 0 95,9%
tháng 8/2025 176 0 93,2%
tháng 7/2025 178 0 91,0%
tháng 6/2025 167 4 93,4%
tháng 5/2025 176 1 97,2%
tháng 4/2025 172 0 92,4%
tháng 3/2025 176 0 94,3%
tháng 2/2025 163 0 95,1%
tháng 1/2025 183 1 92,3%
tháng 12/2024 177 2 80,2%
tháng 11/2024 171 0 86,0%
tháng 10/2024 126 2 88,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…