497 km · Nội địa

Pinto Martins (FOR) – Teresina (THE)

Tháng 7/2026 có 108 chuyến bay khai thác giữa Pinto Martins và Teresina, tính cả hai chiều; 95,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 16297▲ 56,5%
Tháng 25664▲ 14,3%
Tháng 362620,0%
Tháng 49460▼ 36,2%
Tháng 59662▼ 35,4%
Tháng 68675▼ 12,8%
Tháng 762108▲ 74,2%
Tháng 886––
Tháng 990––
Tháng 1082–đang tích luỹ
Tháng 1160––
Tháng 1281––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)518528▲ 1,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,5%84,5%▼ 9,6%
Tháng 291,1%92,2%▲ 1,2%
Tháng 391,9%98,4%▲ 7,1%
Tháng 491,5%100,0%▲ 9,3%
Tháng 597,9%91,9%▼ 6,1%
Tháng 687,2%90,7%▲ 4,0%
Tháng 791,9%95,4%▲ 3,8%
Tháng 889,5%––
Tháng 998,9%––
Tháng 1090,2%–đang tích luỹ
Tháng 1191,7%––
Tháng 1276,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,1%93,3%▲ 1,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)110,0%

Theo chiều bay

FOR → THE

Chuyến theo lịch
805
Chuyến khai thác
805
Bị huỷ
0 · 0,0%
Tỷ lệ đúng giờ
89,4%

THE → FOR

Chuyến theo lịch
805
Chuyến khai thác
802
Bị huỷ
3 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
92,0%

FOR → THE và THE → FOR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.610 100,0% 90,7% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:00-0,6phút · 742 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất3,0phút12:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận1.610FOR–THE

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 92,3% · 742 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 89,1% · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · -0,6 phút · 742 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,4 phút · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8181
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
12:0092,3%-0,6 phút739742
13:00Chưa có số liệu———
14:0089,1%2,4 phút658658
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 94,6% · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,2% · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,4% · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,6% · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,8% · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,1% · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · -2,1 phút · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,5 phút · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,7 phút · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,5 phút · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,1 phút · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -2,7 phút · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai94,6%-2,1 phút242243
Thứ Ba88,2%0,5 phút212212
Thứ Tư91,4%0,7 phút255255
Thứ Năm90,6%1,5 phút245246
Thứ Sáu89,8%3,1 phút215216
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—197197
Chủ Nhật92,1%-2,7 phút241241

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—159160
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—158158
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—161162
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—170170
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—8686
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—122122
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—143144

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 90,6% 1.458
  • Trễ trên 15 phút 9,3% 149
  • Bị huỷ 0,2% 3
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3493 FOR → THE 656 89,0%
JJ3492 THE → FOR 655 91,7%
JJ3680 FOR → THE 84 92,9%
JJ3681 THE → FOR 84 96,4%
JJ3826 THE → FOR 32 84,4%
JJ3827 FOR → THE 32 78,1%
JJ9054 FOR → THE 31 100,0%
JJ9055 THE → FOR 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 108 +74,2% 0 95,4%
tháng 6/2026 75 −12,8% 0 90,7%
tháng 5/2026 62 −35,4% 0 91,9%
tháng 4/2026 60 −36,2% 0 100,0%
tháng 3/2026 62 +0,0% 0 98,4%
tháng 2/2026 64 +14,3% 0 92,2%
tháng 1/2026 97 +56,5% 1 84,5%
tháng 12/2025 81 +30,6% 1 76,5%
tháng 11/2025 60 +0,0% 0 91,7%
tháng 10/2025 82 +105,0% 0 90,2%
tháng 9/2025 90 0 98,9%
tháng 8/2025 86 0 89,5%
tháng 7/2025 62 0 91,9%
tháng 6/2025 86 1 87,2%
tháng 5/2025 96 0 97,9%
tháng 4/2025 94 0 91,5%
tháng 3/2025 62 0 91,9%
tháng 2/2025 56 0 91,1%
tháng 1/2025 62 0 93,5%
tháng 12/2024 62 0 74,2%
tháng 11/2024 60 0 91,7%
tháng 10/2024 40 0 80,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…