1.330 km · Nội địa

Marechal Rondon (CGB) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 577 chuyến bay khai thác giữa Marechal Rondon và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 79,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1612617▲ 0,8%
Tháng 2562489▼ 13,0%
Tháng 3606566▼ 6,6%
Tháng 4582500▼ 14,1%
Tháng 5618556▼ 10,0%
Tháng 6595528▼ 11,3%
Tháng 7643577▼ 10,3%
Tháng 8498––
Tháng 9555––
Tháng 10551–đang tích luỹ
Tháng 11495––
Tháng 12578––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.2183.833▼ 9,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%78,4%▼ 10,0%
Tháng 282,7%78,3%▼ 5,3%
Tháng 387,5%82,7%▼ 5,5%
Tháng 485,7%76,4%▼ 10,9%
Tháng 586,1%82,9%▼ 3,7%
Tháng 684,7%74,2%▼ 12,4%
Tháng 782,4%79,4%▼ 3,6%
Tháng 881,9%––
Tháng 986,1%––
Tháng 1080,9%–đang tích luỹ
Tháng 1180,2%––
Tháng 1274,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,2%78,9%▼ 7,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1990,0%
Tháng 2660,0%
Tháng 347▲ 75,0%
Tháng 4550,0%
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 6106▼ 40,0%
Tháng 7113▼ 72,7%
Tháng 84––
Tháng 96––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 1211––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4838▼ 20,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 43,4%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 28,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 28,1%
  4. Sideral Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGB → GRU

Chuyến theo lịch
6.397
Chuyến khai thác
6.321
Bị huỷ
76 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
86,0%

GRU → CGB

Chuyến theo lịch
6.168
Chuyến khai thác
6.107
Bị huỷ
61 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
78,4%

CGB → GRU và GRU → CGB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 5.450 43,4% 78,6% 50
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.588 28,6% 90,0% 36
Gol Transportes Aéreos G3 3.525 28,1% 80,1% 51
Sideral Linhas Aéreas 0S 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-4,3phút · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,8phút04:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận12.565CGB–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 84,5% · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 87,7% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 96,7% · 338 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 99,0% · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 91,3% · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 78,3% · 367 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 87,5% · 508 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 83,7% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 85,4% · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 89,7% · 877 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,1% · 527 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,7% · 213 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 78,3% · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 90,5% · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 70,6% · 937 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 80,1% · 699 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 78,0% · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 87,6% · 253 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 74,0% · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 4,4 phút · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1,1 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -3,3 phút · 338 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,3 phút · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,1 phút · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 11,8 phút · 367 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,1 phút · 508 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 6,8 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,0 phút · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,7 phút · 877 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,1 phút · 527 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,5 phút · 213 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 9,2 phút · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · -0,5 phút · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13,5 phút · 937 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,9 phút · 699 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,7 phút · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2,7 phút · 253 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 8,6 phút · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.195 · 1.195 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1.426 · 1.426 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—170170
01:0084,5%4,4 phút322323
02:0087,7%1,1 phút1.0111.022
03:0096,7%-3,3 phút332338
04:0099,0%-4,3 phút209210
05:0091,3%-3,1 phút298302
06:0078,3%11,8 phút350367
07:0087,5%1,1 phút504508
08:0083,7%6,8 phút1.1741.179
09:0085,4%4,0 phút1.1701.195
10:0089,7%3,7 phút874877
11:0085,1%3,1 phút524527
12:0086,7%3,5 phút210213
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—146146
14:0078,3%9,2 phút672679
15:0090,5%-0,5 phút349352
16:0070,6%13,5 phút931937
17:0080,1%7,9 phút697699
18:0078,0%7,7 phút595605
19:0087,6%2,7 phút249253
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—170172
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
23:0074,0%8,6 phút1.4061.426

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,8% · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,1% · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,0% · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,1% · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,4% · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,1% · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,8% · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,3 phút · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,4 phút · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,4 phút · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,4 phút · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,6 phút · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,5 phút · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,9 phút · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.863 · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.833 · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.863 · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.820 · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.847 · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.752 · 1.752 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.587 · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,8%5,3 phút1.8461.863
Thứ Ba82,1%6,4 phút1.8171.833
Thứ Tư82,0%6,4 phút1.8421.863
Thứ Năm80,1%6,4 phút1.7981.820
Thứ Sáu80,4%6,6 phút1.8201.847
Thứ Bảy83,1%4,5 phút1.7331.752
Chủ Nhật84,8%3,9 phút1.5721.587

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 82,8% · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,7% · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,2% · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,4% · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 84,6% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,8% · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 81,0% · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 81,9% · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,1% · 561 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,8% · 1.009 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,6% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,2% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 5,1 phút · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,9 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,3 phút · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,5 phút · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,1 phút · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,1 phút · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 5,1 phút · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 6,3 phút · 561 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,6 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,7 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,9 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.247 · 1.247 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.183 · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.092 · 1.092 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.139 · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.234 · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,8%5,1 phút1.2291.247
T280,7%5,9 phút1.0511.063
T385,2%3,3 phút1.1721.183
T481,4%6,5 phút1.0821.092
T584,6%5,8 phút1.1741.179
T679,8%7,1 phút1.1231.139
T781,0%5,1 phút1.2201.234
T881,9%5,1 phút498502
T986,1%6,3 phút555561
T1082,8%5,6 phút9951.009
T1183,6%3,7 phút1.1321.144
T1279,2%8,9 phút1.1971.212

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,4% 10.225
  • Trễ trên 15 phút 17,5% 2.203
  • Bị huỷ 1,1% 137
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

44
44 trong 44
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3393 CGB → GRU 637 89,4%
AD2774 CGB → GRU 634 91,1%
JJ3269 CGB → GRU 628 87,6%
AD2751 CGB → GRU 627 90,7%
JJ3638 GRU → CGB 626 82,5%
JJ3270 GRU → CGB 622 80,8%
AD2708 GRU → CGB 618 88,9%
AD4769 GRU → CGB 616 87,0%
JJ3268 GRU → CGB 595 70,2%
JJ3639 CGB → GRU 523 85,2%
G31448 GRU → CGB 522 80,8%
JJ3271 CGB → GRU 487 76,8%
G31421 CGB → GRU 442 94,3%
G31425 CGB → GRU 371 72,4%
G31424 GRU → CGB 353 73,2%
JJ3566 GRU → CGB 346 50,4%
G39608 GRU → CGB 306 70,0%
G39609 CGB → GRU 304 88,9%
AD2835 GRU → CGB 281 88,9%
AD2826 GRU → CGB 265 97,3%
AD4157 CGB → GRU 241 85,8%
JJ3621 CGB → GRU 193 71,4%
JJ3620 GRU → CGB 192 80,5%
JJ3274 GRU → CGB 164 61,7%
G39634 CGB → GRU 155 94,0%
AD2827 CGB → GRU 147 94,5%
G31466 GRU → CGB 124 68,6%
AD2828 CGB → GRU 118 94,9%
G31467 CGB → GRU 111 71,2%
G31449 CGB → GRU 110 82,7%
G31469 CGB → GRU 102 78,2%
G31468 GRU → CGB 98 77,3%
JJ4799 CGB → GRU 88 84,9%
JJ4551 CGB → GRU 61 78,0%
G31420 GRU → CGB 55 81,8%
G31533 CGB → GRU 54 92,6%
JJ3306 GRU → CGB 53 81,1%
G39354 GRU → CGB 45 47,7%
JJ3451 CGB → GRU 44 77,3%
G39121 CGB → GRU 42 78,6%
G39634 GRU → CGB 41 92,5%
G39635 CGB → GRU 41 95,0%
G39122 GRU → CGB 32 78,1%
JJ3576 GRU → CGB 32 62,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 577 −10,3% 3 79,4%
tháng 6/2026 528 −11,3% 6 74,2%
tháng 5/2026 556 −10,0% 2 82,9%
tháng 4/2026 500 −14,1% 5 76,4%
tháng 3/2026 566 −6,6% 7 82,7%
tháng 2/2026 489 −13,0% 6 78,3%
tháng 1/2026 617 +0,8% 9 78,4%
tháng 12/2025 578 −6,8% 11 74,0%
tháng 11/2025 495 −22,2% 3 80,2%
tháng 10/2025 551 +24,1% 5 80,9%
tháng 9/2025 555 6 86,1%
tháng 8/2025 498 4 81,9%
tháng 7/2025 643 11 82,4%
tháng 6/2025 595 10 84,7%
tháng 5/2025 618 3 86,1%
tháng 4/2025 582 5 85,7%
tháng 3/2025 606 4 87,5%
tháng 2/2025 562 6 82,7%
tháng 1/2025 612 9 87,1%
tháng 12/2024 620 4 83,9%
tháng 11/2024 636 9 86,3%
tháng 10/2024 444 9 85,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…