JJ3268
JJ3268 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Marechal Rondon. Trong 595 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 595 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202628▼ 9,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 60,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 60,7% | 57,9% | ▼ 4,6% |
| Tháng 3 | 86,2% | 66,7% | ▼ 22,7% |
| Tháng 4 | 74,1% | – | – |
| Tháng 5 | 66,7% | 90,3% | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 82,8% | 88,5% | ▲ 6,9% |
| Tháng 7 | 58,1% | 85,7% | ▲ 47,6% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 44,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 590
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU CGB Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Marechal Rondon | 1.330 | 12,7 phút | 70,2% | 595 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |