416 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Charleston (CHS)

Tháng 7/2026 có 570 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Charleston, tính cả hai chiều; 73,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1392479▲ 22,2%
Tháng 2408461▲ 13,0%
Tháng 3506539▲ 6,5%
Tháng 4509583▲ 14,5%
Tháng 5564572▲ 1,4%
Tháng 6537558▲ 3,9%
Tháng 7563570▲ 1,2%
Tháng 8498––
Tháng 9478––
Tháng 10557–đang tích luỹ
Tháng 11515––
Tháng 12518––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.4793.762▲ 8,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%89,8%▲ 7,0%
Tháng 285,3%88,9%▲ 4,2%
Tháng 386,8%82,4%▼ 5,1%
Tháng 486,2%89,9%▲ 4,3%
Tháng 579,6%85,1%▲ 6,9%
Tháng 676,0%88,4%▲ 16,3%
Tháng 779,2%73,2%▼ 7,6%
Tháng 887,3%––
Tháng 995,8%––
Tháng 1090,7%–đang tích luỹ
Tháng 1189,5%––
Tháng 1282,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%85,4%▲ 3,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13615▼ 58,3%
Tháng 207–
Tháng 3632▲ 433,3%
Tháng 436▲ 100,0%
Tháng 508–
Tháng 6186▼ 66,7%
Tháng 7110▲ 900,0%
Tháng 89––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6484▲ 31,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 99,9%
  2. SkyWest Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → CHS

Chuyến theo lịch
5.618
Chuyến khai thác
5.529
Bị huỷ
89 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
83,3%

CHS → ATL

Chuyến theo lịch
5.617
Chuyến khai thác
5.528
Bị huỷ
89 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
88,4%

ATL → CHS và CHS → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 11.229 99,9% 85,8% 178
SkyWest Airlines OO 6 0,1% 83,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,5phút · 588 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,6phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận11.235ATL–CHS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,0% · 588 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,5% · 654 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,5% · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,6% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 93,9% · 269 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,3% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 88,4% · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 85,2% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,7% · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 82,2% · 841 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,5% · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 79,5% · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 77,3% · 678 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 74,5% · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 78,4% · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 81,3% · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,5 phút · 588 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,3 phút · 654 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,4 phút · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,7 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,1 phút · 269 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2,1 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 4,2 phút · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,4 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,7 phút · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 7,6 phút · 841 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,4 phút · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 10,1 phút · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,5 phút · 678 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 13,5 phút · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 14,1 phút · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9,5 phút · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.138 · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,0%-2,5 phút576588
06:0093,5%3,3 phút644654
07:0091,5%0,4 phút435443
08:0093,6%0,7 phút1.0141.029
09:0093,9%0,1 phút261269
10:0090,3%2,1 phút1.1441.161
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—110111
12:0088,4%4,2 phút1.1171.138
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—195196
14:0085,2%8,4 phút1.0321.048
15:0080,7%10,7 phút358358
16:0082,2%7,6 phút829841
17:0075,5%13,4 phút674684
18:0079,5%10,1 phút537544
19:0077,3%11,5 phút664678
20:0074,5%13,5 phút483489
21:0078,4%14,1 phút315320
22:0081,3%9,5 phút588602
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8182

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 85,0% · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 89,2% · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 91,5% · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,2% · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 84,3% · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,7% · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,4% · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 6,9 phút · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3,9 phút · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 0,3 phút · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4,3 phút · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 8,8 phút · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5,5 phút · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,5 phút · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.704 · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.537 · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.535 · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.675 · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.682 · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.428 · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.674 · 1.674 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,0%6,9 phút1.6851.704
Thứ Ba89,2%3,9 phút1.5241.537
Thứ Tư91,5%0,3 phút1.5171.535
Thứ Năm87,2%4,3 phút1.6621.675
Thứ Sáu84,3%8,8 phút1.6471.682
Thứ Bảy84,7%5,5 phút1.3821.428
Chủ Nhật79,4%12,5 phút1.6401.674

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,1% · 922 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,2% · 876 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,5% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 88,2% · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,4% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 82,3% · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,2% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 87,4% · 507 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 95,8% · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 92,5% · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 91,2% · 984 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 84,5% · 1.000 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,7 phút · 922 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,2 phút · 876 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,5 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 5,5 phút · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,4 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 8,7 phút · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,5 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,8 phút · 507 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -1,7 phút · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,3 phút · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 0,3 phút · 984 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 7,1 phút · 1.000 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.101 · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.119 · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.000 · 1.000 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,1%4,7 phút871922
T287,2%3,2 phút869876
T384,5%9,5 phút1.0451.083
T488,2%5,5 phút1.0921.101
T582,4%6,4 phút1.1361.144
T682,3%8,7 phút1.0951.119
T776,2%16,5 phút1.1331.144
T887,4%4,8 phút498507
T995,8%-1,7 phút478478
T1092,5%0,3 phút876877
T1191,2%0,3 phút972984
T1284,5%7,1 phút9921.000

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,5% 9.490
  • Trễ trên 15 phút 13,9% 1.567
  • Bị huỷ 1,6% 178
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

41
41 trong 41
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2850 ATL → CHS 655 81,3%
DL2179 ATL → CHS 648 87,1%
DL3107 ATL → CHS 648 89,7%
DL2179 CHS → ATL 645 85,2%
DL3107 CHS → ATL 641 90,6%
DL3055 CHS → ATL 638 95,9%
DL2124 CHS → ATL 634 92,8%
DL1664 CHS → ATL 574 93,6%
DL2493 ATL → CHS 572 78,7%
DL3091 CHS → ATL 562 91,0%
DL3091 ATL → CHS 537 92,5%
DL3179 ATL → CHS 403 78,8%
DL1663 ATL → CHS 399 72,0%
DL1381 ATL → CHS 327 84,1%
DL3189 ATL → CHS 326 81,6%
DL2174 CHS → ATL 316 79,2%
DL2174 ATL → CHS 284 80,6%
DL3179 CHS → ATL 232 75,8%
DL3189 CHS → ATL 222 79,7%
DL1381 CHS → ATL 220 82,4%
DL1649 ATL → CHS 203 80,2%
DL1871 ATL → CHS 172 79,9%
DL1649 CHS → ATL 132 80,2%
DL2374 CHS → ATL 109 84,4%
DL789 CHS → ATL 86 97,7%
DL1871 CHS → ATL 79 77,9%
DL2525 ATL → CHS 67 65,2%
DL2374 ATL → CHS 60 95,0%
DL2220 ATL → CHS 59 88,1%
DL2220 CHS → ATL 59 83,1%
DL3054 CHS → ATL 59 92,9%
DL2157 CHS → ATL 57 96,2%
DL1449 ATL → CHS 52 94,0%
DL2403 ATL → CHS 41 87,8%
DL2760 CHS → ATL 36 88,9%
DL1717 CHS → ATL 34 88,2%
DL924 CHS → ATL 34 85,3%
DL2487 CHS → ATL 32 68,8%
DL1449 CHS → ATL 31 93,1%
DL2779 CHS → ATL 30 93,3%
DL2779 ATL → CHS 30 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 570 +1,2% 10 73,2%
tháng 6/2026 558 +3,9% 6 88,4%
tháng 5/2026 572 +1,4% 8 85,1%
tháng 4/2026 583 +14,5% 6 89,9%
tháng 3/2026 539 +6,5% 32 82,4%
tháng 2/2026 461 +13,0% 7 88,9%
tháng 1/2026 479 +22,2% 15 89,8%
tháng 12/2025 518 +9,3% 8 82,6%
tháng 11/2025 515 +12,7% 12 89,5%
tháng 10/2025 557 +74,6% 1 90,7%
tháng 9/2025 478 0 95,8%
tháng 8/2025 498 9 87,3%
tháng 7/2025 563 1 79,2%
tháng 6/2025 537 18 76,0%
tháng 5/2025 564 0 79,6%
tháng 4/2025 509 3 86,2%
tháng 3/2025 506 6 86,8%
tháng 2/2025 408 0 85,3%
tháng 1/2025 392 36 83,9%
tháng 12/2024 474 0 86,5%
tháng 11/2024 457 0 93,0%
tháng 10/2024 319 0 95,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…