DL2220
DL2220 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Buffalo. Trong 553 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,5%trên 553 chuyến
- Chậm trung bình18,8 phút
- Tháng 7/202648
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | 18 | ▼ 35,7% |
| Tháng 3 | 54 | 8 | ▼ 85,2% |
| Tháng 4 | 60 | 32 | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 36 | 50 | ▲ 38,9% |
| Tháng 6 | 7 | 46 | ▲ 557,1% |
| Tháng 7 | – | 48 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 50,0% | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 88,9% | 62,5% | ▼ 29,7% |
| Tháng 4 | 85,0% | 76,7% | ▼ 9,8% |
| Tháng 5 | 77,8% | 62,5% | ▼ 19,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | 69,1% | ▼ 31,0% |
| Tháng 7 | – | 52,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,1% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 541
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW BUF Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 387 | 25,4 phút | 73,6% | 163 |
| GNV ATL Sân bay khu vực Gainesville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 484 | 21,5 phút | 62,7% | 88 |
| ATL GNV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay khu vực Gainesville | 484 | 17,1 phút | 65,1% | 88 |
| CHS ATL Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 416 | 11,4 phút | 83,1% | 59 |
| ATL CHS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Charleston | 416 | 1,4 phút | 88,1% | 59 |
| MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia | 1.531 | 37,8 phút | 48,5% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 44,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 30 | 76,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 50 | 48 | 62,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 46 | 42 | 69,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 48 | 46 | 52,2% | 2 |