Khu vực Gainesville (GNV)

GNV / KGNV

Chính thức · tháng 5/2026

49.578

Sân bay khu vực Gainesville đón 49.578 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +3,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 49.578 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 47.659 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 50.823 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 43.933 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 40.286 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 47.732 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 48.315 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 55.202 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 46.235 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 47.845 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 47.797 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 47.807 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 49.583 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 47.699 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 48.386 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 42.216 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 41.568 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 48.024 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 48.181 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 48.718 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 45.589 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 49.475 +10,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 47.516 +10,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 50.312 +13,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:00-0,3phút · 542 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,0phút10:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận5.066Sân bay khu vực Gainesville

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,0% · 1.612 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,7% · 351 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,9% · 542 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,6% · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 83,9% · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 74,9% · 718 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,5% · 320 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 73,9% · 357 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,5 phút · 1.612 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,5 phút · 351 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · -0,3 phút · 542 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,2 phút · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,5 phút · 718 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9,9 phút · 320 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 15,2 phút · 357 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.612 · 1.612 lượt ghi nhận · 1.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 351 · 351 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 80 · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80 · 80 lượt ghi nhận · 76 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 195 · 195 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 718 · 718 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 73 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 357 · 357 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2931
06:0094,0%3,5 phút1.5851.612
07:0091,7%4,5 phút349351
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7980
09:00Chưa có quan sát
10:0089,9%-0,3 phút536542
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7680
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3840
13:0079,6%12,2 phút373378
14:0083,9%17,7 phút224225
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được194195
16:0074,9%17,5 phút697718
17:0079,5%9,9 phút312320
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7374
19:0073,9%15,2 phút348357
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5863
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 84,6% · 752 lượt ghi nhận · 739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,3% · 727 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,0% · 717 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88,0% · 723 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 87,4% · 750 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,3% · 646 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,5% · 751 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,9 phút · 752 lượt ghi nhận · 739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,6 phút · 727 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,4 phút · 717 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3,0 phút · 723 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3,3 phút · 750 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,7 phút · 646 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,1 phút · 751 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 752 · 752 lượt ghi nhận · 739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 727 · 727 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 717 · 717 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 723 · 723 lượt ghi nhận · 708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 750 · 750 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 646 · 646 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 751 · 751 lượt ghi nhận · 735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai84,6%12,9 phút739752
Thứ Ba88,3%5,6 phút719727
Thứ Tư87,0%5,4 phút705717
Thứ Năm88,0%3,0 phút708723
Thứ Sáu87,4%3,3 phút736750
Thứ Bảy84,3%11,7 phút629646
Chủ Nhật80,5%15,1 phút735751

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,3% · 382 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,2% · 388 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,1% · 399 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 89,6% · 430 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,3% · 484 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,2% · 492 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,3% · 251 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 85,6% · 265 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,8% · 510 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,8% · 555 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,2% · 467 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,4% · 443 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 7,3 phút · 382 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,4 phút · 388 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19,8 phút · 399 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,7 phút · 430 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,1 phút · 484 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9,0 phút · 492 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 12,4 phút · 251 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,5 phút · 265 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 0,9 phút · 510 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 0,3 phút · 555 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3,8 phút · 467 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,2 phút · 443 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 382 · 382 lượt ghi nhận · 362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 388 · 388 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 430 · 430 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 492 · 492 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 265 · 265 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 510 · 510 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 555 · 555 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 467 · 467 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 443 · 443 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,3%7,3 phút362382
th285,2%10,4 phút379388
th381,1%19,8 phút392399
th489,6%3,7 phút424430
th583,3%15,1 phút474484
th681,2%9,0 phút484492
th780,3%12,4 phút249251
th885,6%7,5 phút264265
th988,8%0,9 phút499510
th1090,8%0,3 phút545555
th1188,2%3,8 phút459467
th1283,4%12,2 phút440443

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,1% 4.261
  • Trễ trên 15 phút 14,0% 710
  • Bị huỷ 1,9% 95
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.