WN537
WN537 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 45 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Baltimore. Trong 768 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 768 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202628▼ 48,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này45
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 32 | ▼ 13,5% |
| Tháng 2 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 4 | 30 | 40 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 6 | 50 | 28 | ▼ 44,0% |
| Tháng 7 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 262 | 234 | ▼ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 62,5% | ▼ 23,1% |
| Tháng 2 | 76,7% | 60,7% | ▼ 20,8% |
| Tháng 3 | 74,2% | 36,8% | ▼ 50,3% |
| Tháng 4 | 86,7% | 85,0% | ▼ 1,9% |
| Tháng 5 | 83,3% | 73,7% | ▼ 11,6% |
| Tháng 6 | 64,0% | 78,6% | ▲ 22,8% |
| Tháng 7 | 50,9% | 96,4% | ▲ 89,3% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 81,6% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 42,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,9% | 70,5% | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 757
- Bị huỷ 1,4% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY BWI Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.607 | 13,2 phút | 76,5% | 86 |
| RSW STL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.578 | 13,7 phút | 65,5% | 58 |
| HOU AUS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 238 | 4,0 phút | 84,5% | 58 |
| SJU MCO Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Orlando | 1.913 | 11,9 phút | 86,0% | 57 |
| BNA IND Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Indianapolis | 401 | 9,1 phút | 88,0% | 50 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 16,9 phút | 50,0% | 45 |
| MDW SFO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.977 | 25,3 phút | 51,2% | 41 |
| ATL SAT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.405 | 10,7 phút | 75,8% | 33 |
| PDX SMF Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Sacramento | 771 | -0,5 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 32 | 81,3% | 5 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 64,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 53 | 50,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 29 | 75,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 42,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 38 | 36,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 38 | 73,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |