WN3216
WN3216 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 42 đường bay, nhiều nhất là Denver – Wichita. Trong 719 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,8%trên 719 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 18,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này42
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 68 | ▲ 580,0% |
| Tháng 2 | 15 | 48 | ▲ 220,0% |
| Tháng 3 | 8 | 37 | ▲ 362,5% |
| Tháng 4 | 25 | 40 | ▲ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | 44 | ▲ 41,9% |
| Tháng 6 | 36 | 27 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 158 | 291 | ▲ 84,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 83,1% | ▲ 18,7% |
| Tháng 2 | 66,7% | 83,0% | ▲ 24,5% |
| Tháng 3 | 62,5% | 46,0% | ▼ 26,5% |
| Tháng 4 | 92,0% | 50,0% | ▼ 45,7% |
| Tháng 5 | 93,6% | 40,9% | ▼ 56,3% |
| Tháng 6 | 75,0% | 48,2% | ▼ 35,8% |
| Tháng 7 | 75,0% | 28,0% | ▼ 62,7% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 79,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,4% | – | – |
| Tháng 12 | 78,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,4% | 54,2% | ▼ 29,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 712
- Bị huỷ 1,0% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN ICT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 674 | 27,9 phút | 48,3% | 58 |
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 25,0 phút | 39,6% | 50 |
| ONT LAS Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Harry Reid | 317 | 2,9 phút | 94,0% | 50 |
| MCI IND Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Indianapolis | 724 | 3,6 phút | 88,1% | 42 |
| IND BWI Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 828 | 2,4 phút | 87,5% | 42 |
| LAS RNO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 556 | 26,3 phút | 55,0% | 40 |
| LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles | 380 | 16,3 phút | 65,7% | 35 |
| BOI SMF Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Sacramento | 703 | -2,9 phút | 100,0% | 34 |
| SDF TPA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Tampa | 1.172 | 15,7 phút | 71,0% | 31 |
| GEG DEN Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Denver | 1.343 | 12,3 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 33 | 32 | 75,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 72 | 72 | 51,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 78,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 68 | 65 | 83,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 48 | 47 | 83,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 46,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 40,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 28,0% | 2 |