WN2849
WN2849 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Jacksonville. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 630 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202616▲ 433,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 29 | 58 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 39 | 36 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 6 | 15 | 18 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 3 | 16 | ▲ 433,3% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 168 | 216 | ▲ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 70,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 2 | 82,4% | 42,9% | ▼ 48,0% |
| Tháng 3 | 86,2% | 69,6% | ▼ 19,2% |
| Tháng 4 | 91,9% | 50,0% | ▼ 45,6% |
| Tháng 5 | 95,5% | 40,0% | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 73,3% | 55,6% | ▼ 24,2% |
| Tháng 7 | 33,3% | 80,0% | ▲ 140,0% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,1% | – | – |
| Tháng 12 | 65,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 58,3% | ▼ 27,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 623
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA JAX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Jacksonville | 779 | 8,5 phút | 81,0% | 79 |
| MSY AUS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 712 | 14,6 phút | 58,6% | 58 |
| LAX HNL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Honolulu | 4.109 | 32,0 phút | 40,4% | 57 |
| LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid | 380 | 18,5 phút | 70,8% | 48 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 17,2 phút | 60,0% | 45 |
| SNA DEN Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Denver | 1.360 | 9,2 phút | 88,1% | 42 |
| SMF SNA Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay John Wayne | 650 | -2,8 phút | 100,0% | 39 |
| RDU TPA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Tampa | 947 | 7,3 phút | 90,9% | 33 |
| DSM MDW Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 491 | 26,2 phút | 65,6% | 33 |
| FLL STL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.702 | 9,2 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 37 | 91,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 69,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |