Các chuyến bay tại Sân bay Sandefjord ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
55
Sân bay Sandefjord có 55 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
55 trong 55
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK1395 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | WF402 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:10 | WF432 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 04:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | WF1343 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 04:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:40 | FR3277 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 05:40 05:26 | — | Đã hạ cánh |
| 06:05 | FR3278 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 06:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:05 | FR6216 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 06:05 05:52 | — | Đã hạ cánh |
| 06:25 | FR8793 | Ryanair | Đến Zagreb Franjo Tuđman International Airport | — | 06:25 06:14 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | FR6217 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | WF405 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 06:35 06:20 | — | Đã hạ cánh |
| 06:50 | FR8794 | Ryanair | Đi Zagreb Franjo Tuđman International Airport | 06:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | FR5928 | Ryanair | Đến Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | — | 07:05 06:42 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | WF481 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 07:20 07:06 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | FR5929 | Ryanair | Đi Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:45 | WF436 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | D85638 | Norwegian Air Sweden | Đến Palma de Mallorca Airport | — | 07:55 07:47 | — | Đã hạ cánh |
| 08:40 | D85639 | Norwegian Air Sweden | Đi Palma de Mallorca Airport | 08:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:24 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | WF437 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 10:40 10:28 | — | Đã hạ cánh |
| 11:05 | WF1355 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | WF1344 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 11:45 11:28 | — | Đã hạ cánh |
| 12:15 | RK3226 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport | — | 12:15 11:55 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | SK1396 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 12:30 12:30 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport | — | 12:30 12:21 | — | Đã hạ cánh |
| 12:40 | RK3227 | Ryanair UK | Đi Manchester Airport | 12:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | SK1397 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đi Warsaw Chopin Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:05 12:55 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF444 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | WF445 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 15:20 15:13 | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | WF486 | Widerøe | Đi Trondheim Airport, Værnes | 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:50 | RK032 | Ryanair UK | Đến London Stansted Airport | — | 15:50 15:16 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FR4942 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 15:55 15:40 | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | WF421 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:00 15:52 | — | Đã hạ cánh |
| 16:15 | RK033 | Ryanair UK | Đi London Stansted Airport | 16:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | FR4943 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:25 | WF424 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:25 | FR2869 | Ryanair | Đến Riga International Airport | — | 17:25 17:03 | — | Đã hạ cánh |
| 17:35 | FR9069 | Ryanair | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | — | 17:35 17:23 | — | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FR2870 | Ryanair | Đi Riga International Airport | 17:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:00 | GAC001 | ALL / N/A | Đi Linz-Hörsching Airport | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | FR1764 | Ryanair | Đến Poznań-Ławica Airport | — | 18:10 17:51 | — | Đã hạ cánh |
| 18:10 | FR9068 | Ryanair | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:15 | W64705 | Wizz Air | Đến Skopje International Airport | — | 18:15 19:05 | — | Đã hạ cánh |
| 18:30 | W43215 | Wizz Air Malta | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport | — | 18:30 18:19 | — | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FR1765 | Ryanair | Đi Poznań-Ławica Airport | 18:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | WF1356 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 18:45 19:34 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | W64706 | Wizz Air | Đi Skopje International Airport | 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:00 | WF447 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 19:00 18:40 | — | Đã hạ cánh |
| 19:05 | W43216 | Wizz Air Malta | Đi Bucharest Henri Coandă International Airport | 19:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:10 | WF427 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 18:58 | — | Đã hạ cánh |
| 22:25 | SK1398 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 22:25 22:19 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07