Các chuyến bay tại Sân bay Sandefjord ngày 2026-09-18
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
59
Sân bay Sandefjord có 59 chuyến bay trong ngày 2026-09-18, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
59 trong 59
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK1395 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:10 | WF432 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 04:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | WF1343 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 04:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:15 | FR3277 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 05:15 04:56 | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | FR3278 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 05:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | FR8793 | Ryanair | Đến Zagreb Franjo Tuđman International Airport | — | 06:30 06:07 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | FR8794 | Ryanair | Đi Zagreb Franjo Tuđman International Airport | 06:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | WGH888 | ALL / N/A | Đi Rotterdam The Hague Airport | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | WF481 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 07:20 07:11 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | WF436 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:15 | FR6216 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 08:15 08:57 | — | Đã hạ cánh |
| 08:20 | D85030 | Norwegian Air Sweden | Đến Málaga-Costa del Sol Airport | — | 08:20 08:22 | — | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FR6217 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 08:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:05 | D85031 | Norwegian Air Sweden | Đi Málaga-Costa del Sol Airport | 09:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 09:55 | FR1281 | Ryanair | Đến Pisa International Airport | — | 09:55 09:25 | — | Đã hạ cánh |
| 10:00 | WGH001 | ALL / N/A | Đi Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport | 10:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:00 | WI4592 | White Airways | Đi Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:20 | FR1282 | Ryanair | Đi Pisa International Airport | 10:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:30 | FR1764 | Ryanair | Đến Poznań-Ławica Airport | — | 10:30 10:13 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | FR6860 | Ryanair | Đến Il Caravaggio International Airport | — | 10:35 10:36 | — | Đã hạ cánh |
| 10:40 | WF437 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 10:40 10:32 | — | Đã hạ cánh |
| 10:55 | FR1765 | Ryanair | Đi Poznań-Ławica Airport | 10:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:00 | FR6861 | Ryanair | Đi Il Caravaggio International Airport | 11:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:05 | WF1355 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:25 | RK3226 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport | — | 11:25 11:28 | — | Đã hạ cánh |
| 11:45 | WF1344 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 11:45 11:46 | — | Đã hạ cánh |
| 11:50 | RK3227 | Ryanair UK | Đi Manchester Airport | 11:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | SK1396 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 12:30 12:33 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport | — | 12:30 12:32 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | W43445 | Wizz Air Malta | Đến Avram Iancu Cluj International Airport | — | 12:45 12:39 | — | Đã hạ cánh |
| 12:55 | RK032 | Ryanair UK | Đến London Stansted Airport | — | 12:55 12:40 | — | Đã hạ cánh |
| 13:05 | SK1397 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đi Warsaw Chopin Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:05 13:10 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF444 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:20 | RK033 | Ryanair UK | Đi London Stansted Airport | 13:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:20 | W43446 | Wizz Air Malta | Đi Avram Iancu Cluj International Airport | 13:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:45 | FR2110 | Ryanair | Đến Copernicus Wrocław Airport | — | 14:45 14:32 | — | Đã hạ cánh |
| 15:10 | FR2109 | Ryanair | Đi Copernicus Wrocław Airport | 15:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | WF445 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 15:20 15:19 | — | Đã hạ cánh |
| 15:35 | FR6310 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 15:35 16:52 | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | WF486 | Widerøe | Đi Trondheim Airport, Værnes | 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | FR6311 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 16:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | WF421 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:00 15:46 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF424 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:15 | FR6598 | Ryanair | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | — | 18:15 19:43 | — | Đã hạ cánh |
| 18:20 | FR2563 | Ryanair | Đến Málaga-Costa del Sol Airport | — | 18:20 18:28 | — | Đã hạ cánh |
| 18:40 | FR6599 | Ryanair | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | FR2564 | Ryanair | Đi Málaga-Costa del Sol Airport | 18:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | WF1356 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 18:45 18:43 | — | Đã hạ cánh |
| 18:55 | W45193 | Wizz Air Malta | Đến Tirana International Airport Mother Teresa | — | 18:55 19:05 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF447 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 19:00 18:37 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | WF427 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 19:01 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | W45194 | Wizz Air Malta | Đi Tirana International Airport Mother Teresa | 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:25 | SK1398 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 22:25 22:51 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07