Các chuyến bay tại Sân bay Sandefjord ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
37
Sân bay Sandefjord có 37 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
37 trong 37
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:55 | WF7736 | Widerøe | Đi Chania International Airport | 03:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | SK1395 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | WF1343 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 04:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:50 | FR3277 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 05:50 05:31 | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | FR3278 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:40 | RK3226 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport | — | 06:40 06:21 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | FR6216 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 07:00 06:41 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | RK3227 | Ryanair UK | Đi Manchester Airport | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:40 | FR6217 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 07:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:44 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:50 | FR6310 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 11:50 11:41 | — | Đã hạ cánh |
| 11:55 | FR2869 | Ryanair | Đến Riga International Airport | — | 11:55 11:43 | — | Đã hạ cánh |
| 12:15 | FR6311 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 12:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:20 | FR2870 | Ryanair | Đi Riga International Airport | 12:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport | — | 12:30 12:22 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | WF7737 | Widerøe | Đến Chania International Airport | — | 13:00 13:18 | — | Đã hạ cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đi Warsaw Chopin Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:05 13:47 | — | Đã hạ cánh |
| 13:20 | FR3587 | Ryanair | Đến Il Caravaggio International Airport | — | 13:20 13:31 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:45 | FR3588 | Ryanair | Đi Il Caravaggio International Airport | 13:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:15 | WF1716 | Widerøe | Đi Nice-Côte d'Azur Airport | 14:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:25 | WF485 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 14:25 14:19 | — | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FR4942 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 15:30 15:11 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FR4943 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 15:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:35 | WF421 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:35 16:56 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | FR9733 | Ryanair | Đến Poznań-Ławica Airport | — | 16:50 16:30 | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | FR9734 | Ryanair | Đi Poznań-Ławica Airport | 17:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:55 | W43215 | Wizz Air Malta | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport | — | 17:55 17:29 | — | Đã hạ cánh |
| 18:15 | W64705 | Wizz Air | Đến Skopje International Airport | — | 18:15 19:27 | — | Đã hạ cánh |
| 18:30 | FR5928 | Ryanair | Đến Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | — | 18:30 19:44 | — | Đã hạ cánh |
| 18:30 | W43216 | Wizz Air Malta | Đi Bucharest Henri Coandă International Airport | 18:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:50 | W64706 | Wizz Air | Đi Skopje International Airport | 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:55 | FR5929 | Ryanair | Đi Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | 18:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:45 | WF1717 | Widerøe | Đến Nice-Côte d'Azur Airport | — | 20:45 20:46 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07