Các chuyến bay tại Sân bay Sandefjord ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
48
Sân bay Sandefjord có 48 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
48 trong 48
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK1395 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | WF402 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:10 | WF432 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 04:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:20 | WF1343 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 04:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:45 | FR9696 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 05:45 05:14 | — | Đã hạ cánh |
| 06:10 | FR9697 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 06:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | FR6216 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 06:35 06:08 | — | Đã hạ cánh |
| 06:35 | WF405 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 06:35 06:22 | — | Đã hạ cánh |
| 06:45 | FR5928 | Ryanair | Đến Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | — | 06:45 06:09 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | FR6217 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:10 | FR5929 | Ryanair | Đi Dubrovnik Ruđer Bošković Airport | 07:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | WF481 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 07:20 07:21 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | WF436 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:37 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | WF437 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 10:40 10:23 | — | Đã hạ cánh |
| 11:05 | WF1355 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:40 | FR2869 | Ryanair | Đến Riga International Airport | — | 11:40 11:21 | — | Đã hạ cánh |
| 11:45 | WF1344 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 11:45 11:31 | — | Đã hạ cánh |
| 12:05 | FR2870 | Ryanair | Đi Riga International Airport | 12:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | SK1396 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 12:30 12:23 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport | — | 12:30 12:10 | — | Đã hạ cánh |
| 13:05 | SK1397 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đi Warsaw Chopin Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:05 12:54 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF444 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:35 | FR3587 | Ryanair | Đến Il Caravaggio International Airport | — | 13:35 14:38 | — | Đã hạ cánh |
| 14:00 | FR3588 | Ryanair | Đi Il Caravaggio International Airport | 14:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:00 | FR3277 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 15:00 15:02 | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | WF445 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 15:20 15:03 | — | Đã hạ cánh |
| 15:25 | FR3278 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 15:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:45 | WF486 | Widerøe | Đi Trondheim Airport, Værnes | 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | WF421 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:00 15:49 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF424 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:35 | FR6310 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 17:35 17:10 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | FR9069 | Ryanair | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | — | 17:55 18:20 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | RK3226 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport | — | 17:55 18:15 | — | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FR6311 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 18:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:20 | FR9068 | Ryanair | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:20 | RK3227 | Ryanair UK | Đi Manchester Airport | 18:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | WF1356 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 18:45 18:21 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF447 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 19:00 18:38 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | WF427 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 19:13 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | WF428 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:45 | WF429 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 21:45 21:13 | — | Đã hạ cánh |
| 22:25 | SK1398 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 22:25 22:25 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07