Các chuyến bay tại Sân bay Sandefjord ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
41
Sân bay Sandefjord có 41 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
41 trong 41
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:25 | FR3277 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 05:25 05:06 | — | Đã hạ cánh |
| 05:50 | FR2110 | Ryanair | Đến Copernicus Wrocław Airport | — | 05:50 05:40 | — | Đã hạ cánh |
| 05:50 | FR3278 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 05:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:15 | FR2109 | Ryanair | Đi Copernicus Wrocław Airport | 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:45 | WF436 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:40 | FR6216 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport | — | 09:40 09:23 | — | Đã hạ cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 09:45 09:36 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | FR6217 | Ryanair | Đi Kraków John Paul II International Airport | 10:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:10 | FR8793 | Ryanair | Đến Zagreb Franjo Tuđman International Airport | — | 10:10 09:45 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:35 | FR8794 | Ryanair | Đi Zagreb Franjo Tuđman International Airport | 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:05 | WF1355 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | RK032 | Ryanair UK | Đến London Stansted Airport | — | 11:35 11:23 | — | Đã hạ cánh |
| 11:45 | WF1344 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 11:45 11:38 | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | RK033 | Ryanair UK | Đi London Stansted Airport | 12:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | SK1396 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 12:30 12:28 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport | — | 12:30 12:16 | — | Đã hạ cánh |
| 13:05 | SK1397 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đi Warsaw Chopin Airport | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 13:05 12:49 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF444 | Widerøe | Đi Stavanger Airport, Sola | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:30 | FR1764 | Ryanair | Đến Poznań-Ławica Airport | — | 13:30 13:08 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:55 | FR1765 | Ryanair | Đi Poznań-Ławica Airport | 13:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:50 | FR4942 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport | — | 14:50 15:23 | — | Đã hạ cánh |
| 15:15 | FR4943 | Ryanair | Đi Gdańsk Lech Wałęsa Airport | 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | WF445 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 15:20 15:06 | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | WF486 | Widerøe | Đi Trondheim Airport, Værnes | 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | WF421 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 16:00 15:47 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF424 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:05 | D85330 | Norwegian Air Sweden | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | — | 17:05 17:14 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | D85331 | Norwegian Air Sweden | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | WF1356 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 18:45 18:32 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF447 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola | — | 19:00 18:46 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | WF427 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 19:06 | — | Đã hạ cánh |
| 19:15 | RK3226 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport | — | 19:15 18:57 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | WF428 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:40 | RK3227 | Ryanair UK | Đi Manchester Airport | 19:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:45 | WF429 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 21:45 21:34 | — | Đã hạ cánh |
| 22:25 | SK1398 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 22:25 22:26 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07