Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 66 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | OS747 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 22:50 | 00:20 00:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | XQ654 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | 00:45 | 01:50 03:19 | +89 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | XQ655 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 02:40 04:51 | — | +131 | Đã cất cánh |
| 04:50 | OS748 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 04:50 05:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:48 | +3 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | W67045 | Wizz Air | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 06:30 | 07:50 07:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | W67046 | Wizz Air | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 08:25 08:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 08:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:35 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:30 | 08:35 08:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PC341 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 10:02 | +77 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:45 | 08:45 08:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:50 | 09:05 08:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | IV4920 | GP Aviation | Đến Malmö Sturup Airport MMX | 09:10 09:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:20 09:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 10:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PC342 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 11:04 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 09:50 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:50 09:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:50 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:50 10:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV4390 | GP Aviation | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 10:55 11:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 12:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CNV6113 | Grand China Air | Đến Naples International Airport NAP | 12:00 11:43 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:20 | W64786 | Wizz Air | Từ Dortmund Airport DTM | 09:50 | 12:20 12:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | W64785 | Wizz Air | Đến Dortmund Airport DTM | 12:55 13:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:55 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:45 | 13:55 13:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:25 | 14:35 14:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | E42620 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 15:05 15:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:15 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:15 15:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 16:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | IV4921 | GP Aviation | Từ Malmö Sturup Airport MMX | 13:10 | 16:00 15:12 | -48 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:10 | 16:15 16:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:40 | 16:25 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | IV4391 | GP Aviation | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 14:20 | 16:40 16:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:55 16:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:20 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:40 | 17:20 17:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:40 | IV4860 | GP Aviation | Đến Salzburg Airport SZG | 17:40 17:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:45 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 15:45 | 17:45 17:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:52 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:40 | 17:52 18:58 | +66 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | IV4226 | GP Aviation | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 18:10 18:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:20 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:20 18:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:30 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:30 18:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:50 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 16:45 | 18:50 19:59 | +69 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:55 20:14 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 19:30 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:15 | 19:30 19:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:43 | E42621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 17:55 | 19:43 19:46 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 20:00 21:03 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:10 20:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:15 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:15 20:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:45 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 20:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:05 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:05 21:23 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 22:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | IV4861 | GP Aviation | Từ Salzburg Airport SZG | 20:40 | 22:40 22:01 | -39 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | W95471 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 19:05 | 23:20 22:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | IV4227 | GP Aviation | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 21:30 | 23:50 00:40 | +50 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | W95472 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 23:55 00:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.