Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-13

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

28

Sân bay Ouagadougou có 28 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

28 trong 28
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
01:10 AT545 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:35 01:10 00:51 -19 Đã hạ cánh
02:10 AT544 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 02:10 02:01 -9 Đã cất cánh
08:00 KP47 Asialink Cargo Express Đi Diori Hamani International Airport 08:00 08:12 +12 Đã cất cánh
08:55 2J519 Air Burkina Đi Kotoka International Airport 08:55 08:58 +3 Đã cất cánh
09:15 KP19 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 09:15 09:42 +27 Đã cất cánh
09:30 HF737 Air Cote d'Ivoire Đi Diori Hamani International Airport 09:30 09:35 +5 Đã cất cánh
10:20 ET932 Ethiopian Airlines Đến Ahmed Sékou Touré International Airport 08:05 10:20 10:18 -2 Đã hạ cánh
10:40 2J566 Air Burkina Đi Modibo Keita International Airport 10:40 10:39 -1 Đã cất cánh
11:10 AW402 Africa World Airlines Đến Kotoka International Airport 09:40 11:10 11:00 -10 Đã hạ cánh
11:20 ET932 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 11:20 11:52 +32 Đã cất cánh
12:00 AW403 Africa World Airlines Đi Kotoka International Airport 12:00 12:28 +28 Đã cất cánh
14:30 2J519 Air Burkina Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 13:00 14:30 14:20 -10 Đã hạ cánh
14:45 SN255 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 10:55 14:45 14:48 +3 Đã hạ cánh
15:15 ET937 Ethiopian Airlines Đến Diori Hamani International Airport 15:00 15:15 14:29 -46 Đã hạ cánh
15:30 2J557 Air Burkina Đi Cotonou Cadjehoun International Airport 15:30 15:34 +4 Đã cất cánh
15:45 SN255 Brussels Airlines Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:45 15:54 +9 Đã cất cánh
17:50 KP46 Asialink Cargo Express Đến Diori Hamani International Airport 17:35 17:50 17:19 -31 Đã hạ cánh
18:05 HF730 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 16:30 18:05 18:48 +43 Đã hạ cánh
19:10 2J567 Air Burkina Đến Modibo Keita International Airport 17:50 19:10 19:00 -10 Đã hạ cánh
19:15 TU397 Tunisair Đến Tunis Carthage International Airport 15:55 19:15 19:16 +1 Đã hạ cánh
19:35 TK575 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 15:55 19:35 19:41 +6 Đã hạ cánh
20:05 TU397 Tunisair Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 20:05 21:03 +58 Đã cất cánh
20:10 SN256 Brussels Airlines Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 18:40 20:10 20:19 +9 Đã hạ cánh
20:30 2J557 Air Burkina Đến Lomé–Tokoin International Airport 19:15 20:30 20:18 -12 Đã hạ cánh
21:00 TK575 Turkish Airlines Đi Ahmed Sékou Touré International Airport 21:00 22:09 +69 Đã cất cánh
21:10 SN256 Brussels Airlines Đi Brussels Airport 21:10 22:02 +52 Đã cất cánh
21:30 2J501 Air Burkina Đi Bobo Dioulasso Airport 21:30 Theo lịch
23:55 2J502 Air Burkina Đến Bobo Dioulasso Airport 23:05 23:55 Theo lịch

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05