Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-11

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

22

Sân bay Ouagadougou có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

22 trong 22
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:40 AT327 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 00:40 Nguồn không báo
00:45 TU397 Tunisair Đi Tunis Carthage International Airport 00:45 03:41 +176 Đã cất cánh
01:10 AT545 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:35 01:10 00:54 -16 Đã hạ cánh
02:10 AT544 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 02:10 02:12 +2 Đã cất cánh
08:00 KP47 Asialink Cargo Express Đi Diori Hamani International Airport 08:00 08:46 +46 Đã cất cánh
08:45 2J558 Air Burkina Đi Lomé–Tokoin International Airport 08:45 08:54 +9 Đã cất cánh
09:35 ET936 Ethiopian Airlines Đi Diori Hamani International Airport 09:35 09:41 +6 Đã cất cánh
11:35 HF731 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:35 11:33 -2 Đã cất cánh
13:45 2J558 Air Burkina Đến Cotonou Cadjehoun International Airport 13:15 13:45 13:44 -1 Đã hạ cánh
14:50 SN255 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 10:30 14:50 15:00 +10 Đã hạ cánh
15:15 2J507 Air Burkina Đi Bobo Dioulasso Airport 15:15 15:13 -2 Đã cất cánh
15:15 ET937 Ethiopian Airlines Đến Diori Hamani International Airport 15:00 15:15 16:16 +61 Đã hạ cánh
15:45 SN255 Brussels Airlines Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:45 15:50 +5 Đã cất cánh
16:15 2J512 Air Burkina Đi Modibo Keita International Airport 16:15 16:22 +7 Đã cất cánh
17:45 TK537 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 13:55 17:45 17:39 -6 Đã hạ cánh
17:50 KP46 Asialink Cargo Express Đến Diori Hamani International Airport 17:35 17:50 17:03 -47 Đã hạ cánh
18:50 TK537 Turkish Airlines Đi Ahmed Sékou Touré International Airport 18:50 19:14 +24 Đã cất cánh
19:20 HF736 Air Cote d'Ivoire Đến Diori Hamani International Airport 19:10 19:20 18:52 -28 Đã hạ cánh
19:40 2J513 Air Burkina Đến Modibo Keita International Airport 18:20 19:40 19:26 -14 Đã hạ cánh
20:10 SN256 Brussels Airlines Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 18:30 20:10 19:49 -21 Đã hạ cánh
21:05 SN256 Brussels Airlines Đi Brussels Airport 21:05 21:30 +25 Đã cất cánh
21:55 2J508 Air Burkina Đến Bobo Dioulasso Airport 21:05 21:55 21:40 -15 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05