Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay Ouagadougou có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport | 22:35 | 01:10 01:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đi Mohammed V International Airport | 02:10 02:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | 2J501 | Air Burkina | Đi Bobo Dioulasso Airport | 07:00 07:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | Asialink Cargo Express | Đi Diori Hamani International Airport | 08:00 08:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 2J520 | Air Burkina | Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 09:00 09:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:25 | 2J502 | Air Burkina | Đến Bobo Dioulasso Airport | 08:35 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Đi Diori Hamani International Airport | 09:35 10:00 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:25 | 2J557 | Air Burkina | Đi Cotonou Cadjehoun International Airport | 10:25 11:14 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 11:35 | HF731 | Air Cote d'Ivoire | Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 11:35 11:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:30 | AT327 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport | 10:00 | 12:30 12:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 10:30 | 13:20 12:51 | -29 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AT326 | Royal Air Maroc | Đi Mohammed V International Airport | 14:00 14:46 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:05 | 2J520 | Air Burkina | Đến Kotoka International Airport | 13:15 | 14:05 14:43 | +38 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Đi Ahmed Sékou Touré International Airport | 14:20 14:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:25 | 2J557 | Air Burkina | Đến Lomé–Tokoin International Airport | 14:10 | 15:25 15:44 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | 2J570 | Air Burkina | Đi Blaise Diagne International Airport | 16:25 16:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:45 | TK537 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 13:55 | 17:45 17:04 | -41 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | KP46 | Asialink Cargo Express | Đến Diori Hamani International Airport | 17:35 | 17:50 17:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK537 | Turkish Airlines | Đi Ahmed Sékou Touré International Airport | 18:50 19:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:20 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Đến Diori Hamani International Airport | 19:10 | 19:20 19:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | HC307 | Air Senegal | Đến Modibo Keita International Airport | 18:20 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | HC308 | Air Senegal | Đi Modibo Keita International Airport | 20:40 | — | — | Theo lịch |
| 23:45 | 2J571 | Air Burkina | Đến Modibo Keita International Airport | 22:25 | 23:45 00:24 | +39 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05