Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-10

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

21

Sân bay Ouagadougou có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

21 trong 21
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:10 AH5322 Air Algérie Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 00:10 01:16 +66 Đã cất cánh
00:25 TK538 Turkish Airlines Đến Ahmed Sékou Touré International Airport 22:05 00:25 23:59 -26 Đã hạ cánh
01:10 AT545 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:35 01:10 00:56 -14 Đã hạ cánh
01:30 TK538 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 01:30 02:11 +41 Đã cất cánh
02:10 AT544 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 02:10 02:15 +5 Đã cất cánh
08:55 2J570 Air Burkina Đi Blaise Diagne International Airport 08:55 Theo lịch
09:30 HF737 Air Cote d'Ivoire Đi Diori Hamani International Airport 09:30 09:37 +7 Đã cất cánh
10:20 ET932 Ethiopian Airlines Đến Ahmed Sékou Touré International Airport 08:05 10:20 10:01 -19 Đã hạ cánh
11:10 AW402 Africa World Airlines Đến Kotoka International Airport 09:40 11:10 11:12 +2 Đã hạ cánh
11:20 ET932 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 11:20 11:31 +11 Đã cất cánh
12:00 AW403 Africa World Airlines Đi Kotoka International Airport 12:00 12:48 +48 Đã cất cánh
15:15 ET937 Ethiopian Airlines Đến Diori Hamani International Airport 15:00 15:15 14:41 -34 Đã hạ cánh
15:20 AT329 Royal Air Maroc Đến Modibo Keita International Airport 13:55 15:20 Theo lịch
16:30 2J571 Air Burkina Đến Modibo Keita International Airport 15:10 16:30 Theo lịch
16:50 AT329 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 16:50 Nguồn không báo
17:30 2J519 Air Burkina Đi Kotoka International Airport 17:30 18:16 +46 Đã cất cánh
17:50 KP46 Asialink Cargo Express Đến Diori Hamani International Airport 17:35 17:50 17:33 -17 Đã hạ cánh
18:05 HF730 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 16:30 18:05 18:02 -3 Đã hạ cánh
23:05 2J519 Air Burkina Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 21:35 23:05 Nguồn không báo
23:10 AT327 Royal Air Maroc Đến Diori Hamani International Airport 22:10 23:10 Nguồn không báo
23:55 TU397 Tunisair Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 22:30 23:55 Theo lịch

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05