Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
24
Sân bay Ouagadougou có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
24 trong 24
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | TK538 | Turkish Airlines | Đến Ahmed Sékou Touré International Airport | 22:05 | 00:25 00:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | AT545 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport | 22:35 | 01:10 00:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | TK538 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:30 02:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 02:10 | AT544 | Royal Air Maroc | Đi Mohammed V International Airport | 02:10 02:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 02:20 | AH5318 | Air Algérie | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 00:55 | 02:20 | — | Nguồn không báo |
| 03:20 | AH5318 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 03:20 04:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 2J566 | Air Burkina | Đi Modibo Keita International Airport | 08:00 08:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | KP47 | Asialink Cargo Express | Đi Diori Hamani International Airport | 08:00 08:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Đi Diori Hamani International Airport | 09:30 09:17 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 09:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Đi Diori Hamani International Airport | 09:35 09:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | 2J517 | Air Burkina | Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 13:00 13:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 13:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 10:30 | 13:20 13:43 | +23 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Đi Ahmed Sékou Touré International Airport | 14:20 14:51 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 15:50 | KP18 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport | 14:10 | 15:50 15:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 2J567 | Air Burkina | Đến Modibo Keita International Airport | 15:10 | 16:30 16:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | ET3913 | Ethiopian Airlines | Đến Douala International Airport | 15:00 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 2J518 | Air Burkina | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 15:30 | 17:00 17:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | ET3922 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | KP46 | Asialink Cargo Express | Đến Diori Hamani International Airport | 17:35 | 17:50 17:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 2J540 | Air Burkina | Đi Diori Hamani International Airport | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Đến Diori Hamani International Airport | 19:10 | 19:20 20:20 | +60 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | HC307 | Air Senegal | Đến Modibo Keita International Airport | 18:20 | 19:40 | — | Nguồn không báo |
| 20:35 | 2J541 | Air Burkina | Đến Diori Hamani International Airport | 20:40 | 20:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | HC308 | Air Senegal | Đi Modibo Keita International Airport | 20:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05