Các chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou ngày 2026-09-05

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

25

Sân bay Ouagadougou có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

25 trong 25
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:25 TK538 Turkish Airlines Đến Ahmed Sékou Touré International Airport 22:05 00:25 01:43 +78 Đã hạ cánh
01:10 AT545 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:35 01:10 00:58 -12 Đã hạ cánh
01:30 TK538 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 01:30 02:53 +83 Đã cất cánh
02:10 AT544 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 02:10 02:08 -2 Đã cất cánh
02:20 AH5318 Air Algérie Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 00:55 02:20 02:13 -7 Đã hạ cánh
03:20 AH5318 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 03:20 03:36 +16 Đã cất cánh
08:00 2J566 Air Burkina Đi Modibo Keita International Airport 08:00 09:00 +60 Đã cất cánh
08:00 KP47 Asialink Cargo Express Đi Diori Hamani International Airport 08:00 08:39 +39 Đã cất cánh
09:20 KP51 Asialink Cargo Express Đến Blaise Diagne International Airport 06:10 09:20 08:52 -28 Đã hạ cánh
09:30 HF737 Air Cote d'Ivoire Đi Diori Hamani International Airport 09:30 09:54 +24 Đã cất cánh
09:35 ET936 Ethiopian Airlines Đi Diori Hamani International Airport 09:35 10:19 +44 Đã cất cánh
10:00 KP51 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 10:00 10:24 +24 Đã cất cánh
13:00 2J517 Air Burkina Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 13:00 13:40 +40 Đã cất cánh
13:20 ET933 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 10:30 13:20 13:12 -8 Đã hạ cánh
14:20 ET933 Ethiopian Airlines Đi Ahmed Sékou Touré International Airport 14:20 14:18 -2 Đã cất cánh
15:50 KP18 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:10 15:50 15:32 -18 Đã hạ cánh
16:30 2J567 Air Burkina Đến Modibo Keita International Airport 15:10 16:30 16:45 +15 Đã hạ cánh
17:00 2J518 Air Burkina Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:30 17:00 17:24 +24 Đã hạ cánh
17:00 AGI2 Aruba Airlines Đi Al Maktoum International Airport 17:00 Theo lịch
17:50 KP46 Asialink Cargo Express Đến Diori Hamani International Airport 17:35 17:50 Nguồn không báo
18:00 2J540 Air Burkina Đi Diori Hamani International Airport 18:00 Theo lịch
19:20 HF736 Air Cote d'Ivoire Đến Diori Hamani International Airport 19:10 19:20 Nguồn không báo
19:40 HC307 Air Senegal Đến Modibo Keita International Airport 18:20 19:40 Theo lịch
20:35 2J541 Air Burkina Đến Diori Hamani International Airport 20:40 20:35 Nguồn không báo
20:40 HC308 Air Senegal Đi Modibo Keita International Airport 20:40 Nguồn không báo

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05