Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 71 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | AH6165 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 00:10 23:43 | — | -27 | Đã cất cánh |
| 01:50 | AH6391 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 00:25 | 01:50 02:48 | +58 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:40 | 04:05 03:24 | -41 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:50 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 06:55 | 06:50 06:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:30 | 07:25 07:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:00 | 07:35 | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:40 07:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:25 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:25 08:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:35 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:35 08:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 10:06 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TO7310 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:10 | 09:20 09:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:50 | 09:25 09:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 10:35 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 10:20 | HV7311 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | TO7311 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:20 10:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:25 | HV7259 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:25 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:25 10:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AH2018 | Air Algérie | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 10:30 10:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AH6384 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 10:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:39 | AH1227 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:45 | 10:39 11:17 | +38 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SF2384 | Domestic Airlines | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 10:30 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 11:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | AH1073 | Air Algérie | Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 12:25 | 12:55 13:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SF2385 | Domestic Airlines | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 13:00 13:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:05 | 13:40 14:25 | +45 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:30 | 13:45 13:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | AH1072 | Air Algérie | Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 13:55 14:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AH2019 | Air Algérie | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 13:50 | 14:20 14:46 | +26 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:35 15:05 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:45 16:43 | — | +118 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:51 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 15:50 | BJ128 | Nouvel Air Tunisie | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 14:00 | 15:50 15:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | SF2220 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 15:40 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:45 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 17:47 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BJ129 | Nouvel Air Tunisie | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:50 16:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:55 | AH6385 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 14:30 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 17:10 | AH6332 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:00 | 17:10 18:00 | +50 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:15 | — | — | Đã hạ cánh |
| 18:00 | AH6333 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:05 | EB339 | Wamos Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 18:05 | — | Theo lịch |
| 18:05 | SV339 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 18:05 17:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | SF2254 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:00 | 19:10 19:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | SF2254 | Domestic Airlines | Đến Timimoun Airport TMX | 19:45 19:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:55 | 20:00 21:47 | +107 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | SV338 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:00 20:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 20:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH6111 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:50 | 21:05 21:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | SF2120 | Domestic Airlines | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 19:40 | 21:05 | — | Theo lịch |
| 21:55 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:55 21:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:00 | SF2121 | Domestic Airlines | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 22:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:20 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:20 | 22:20 | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | AH1083 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 22:45 00:00 | +75 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 20:50 | 22:50 | — | Theo lịch |
| 23:00 | AH6410 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 23:00 23:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SF2308 | Domestic Airlines | Từ Timimoun Airport TMX | 21:00 | 23:00 | — | Theo lịch |
| 23:20 | AH6404 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 23:20 23:13 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 23:20 | SF2308 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:25 | AH6580 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:25 | 23:25 23:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | AH6392 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.