Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 34 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:40 | 04:05 03:19 | -46 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:25 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:30 | 07:25 07:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:40 07:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:05 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:05 07:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:25 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:25 08:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 08:51 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 09:25 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:50 | 09:25 09:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 09:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:25 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:25 10:58 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AH2018 | Air Algérie | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 10:30 10:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 10:50 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SF2384 | Domestic Airlines | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 10:30 | 12:00 11:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 11:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | AH1073 | Air Algérie | Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 12:25 | 12:55 13:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AH2019 | Air Algérie | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 13:50 | 14:20 14:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:45 15:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 16:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BJ129 | Nouvel Air Tunisie | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:50 17:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 18:05 | AH6333 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:05 18:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:55 | 20:00 20:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | SV338 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:00 | — | — | Đã huỷ |
| 21:00 | AH6111 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:00 21:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:05 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:50 | 21:05 21:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:55 21:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:45 | AH1083 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 22:45 22:57 | +12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.