Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-11

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

24

Sân bay Nizhnevartovsk có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

24 trong 24
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
02:15 SU1646 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport 22:55 02:15 04:51 +156 Đã hạ cánh
03:00 A46167 AeroSucre Đến Mineralnye Vody Airport 20:45 03:00 03:59 +59 Đã hạ cánh
03:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 03:30 Đã hạ cánh
04:00 A46168 AeroSucre Đi Mineralnye Vody Airport 04:00 05:09 +69 Đã cất cánh
04:55 WZ2917 Red Wings Airlines Đến Makhachkala Uytash International Airport 23:00 04:55 04:48 -7 Đã hạ cánh
05:25 S75327 S7 Airlines Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport 05:55 05:25 05:18 -7 Đã hạ cánh
05:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 05:30 06:02 +32 Đã cất cánh
05:55 WZ2918 Red Wings Airlines Đi Makhachkala Uytash International Airport 05:55 06:28 +33 Đã cất cánh
06:00 S75328 S7 Airlines Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport 06:00 07:04 +64 Đã cất cánh
06:55 U62706 Ural Airlines Đến Osh International Airport 04:30 06:55 08:55 +120 Đã hạ cánh
08:50 U62705 Ural Airlines Đi Osh International Airport 08:50 10:26 +96 Đã cất cánh
09:00 RT331 Air Transport Schiphol Đến Bugulma Airport 04:30 09:00 Nguồn không báo
09:50 RT560 Air Transport Schiphol Đi Kazan International Airport 09:50 10:16 +26 Đã cất cánh
10:00 UT287 UTair Aviation Đến Roshchino International Airport 07:55 10:00 Theo lịch
10:50 UT188 UTair Aviation Đi Omsk Central Airport 10:50 10:51 +1 Đã cất cánh
15:40 UT187 UTair Aviation Đến Omsk Central Airport 14:40 15:40 Theo lịch
16:35 UT178 UTair Aviation Đi Koltsovo Airport 16:35 Nguồn không báo
17:00 UT518 UTair Aviation Đến Sochi International Airport 10:15 17:00 Theo lịch
18:20 UT517 UTair Aviation Đi Sochi International Airport 18:20 Nguồn không báo
21:45 HY9807 Uzbekistan Airways Đến Namangan International Airport 18:00 21:45 21:21 -24 Đã hạ cánh
22:35 UT177 UTair Aviation Đến Koltsovo Airport 20:05 22:35 Theo lịch
23:00 UT151 UTair Aviation Đến Ufa International Airport 20:45 23:00 22:51 -9 Đã hạ cánh
23:15 HY9808 Uzbekistan Airways Đi Namangan International Airport 23:15 23:19 +4 Đã cất cánh
23:20 UT1288 UTair Aviation Đi Roshchino International Airport 23:20 01:00 +100 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05