Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Nizhnevartovsk có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | UT152 | UTair Aviation | Đi Ufa International Airport | 00:05 00:34 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 01:25 | U68319 | Ural Airlines | Đi Osh International Airport | 01:25 03:44 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 01:40 | RT559 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport | 21:10 | 01:40 | — | Nguồn không báo |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 04:28 | +133 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | RT332 | Air Transport Schiphol | Đi Bugulma Airport | 02:20 | — | — | Theo lịch |
| 02:20 | S75363 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 | 02:20 | — | Nguồn không báo |
| 02:50 | S75364 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 03:51 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | 7R815 | Rusline | Đến Koltsovo Airport | 03:25 | 05:05 04:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 05:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:50 | 7R815 | Rusline | Đi Tomsk Kamov Airport | 05:50 06:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:15 | 7R816 | Rusline | Đến Tomsk Kamov Airport | 09:50 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 10:00 | 7R816 | Rusline | Đi Koltsovo Airport | 10:00 10:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đi Khanty Mansiysk Airport | 10:50 10:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport | 20:45 | 22:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 23:20 23:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05