Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay Nizhnevartovsk có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | UT152 | UTair Aviation | Đi Ufa International Airport | 00:05 00:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 04:42 | +147 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 05:00 05:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | A46067 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport | 22:40 | 05:10 05:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | SU1472 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 01:45 | 05:15 07:06 | +111 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:10 | A46068 | AeroSucre | Đi Mineralnye Vody Airport | 06:10 06:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SU1473 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 06:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đi Pulkovo Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | SU1473 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 08:25 08:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:00 | A44047 | AeroSucre | Đến Kurumoch International Airport | 06:25 | 10:00 09:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đi Khanty Mansiysk Airport | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:00 | A44048 | AeroSucre | Đi Kurumoch International Airport | 11:00 11:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 16:30 | UT518 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport | 09:45 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:50 | UT517 | UTair Aviation | Đi Sochi International Airport | 17:50 22:46 | — | +296 | Đã cất cánh |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport | 20:45 | 22:15 21:44 | -31 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:30 | WZ1005 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport | 21:35 | 23:30 23:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | UT151 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport | 21:05 | 23:35 23:02 | -33 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05