Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Nizhnevartovsk có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 04:16 | +121 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S75363 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 | 02:20 01:31 | -49 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | S75364 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 02:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 05:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 05:35 | EO515 | Pegas Fly | Đến Sochi International Airport | 22:55 | 05:35 | — | Theo lịch |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:50 | EO516 | Pegas Fly | Đi Sochi International Airport | 06:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đi Khanty Mansiysk Airport | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:15 | RT331 | Air Transport Schiphol | Đến Bugulma Airport | 06:45 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 12:05 | RT560 | Air Transport Schiphol | Đi Kazan International Airport | 12:05 | — | — | Theo lịch |
| 14:05 | WZ1005 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport | 12:10 | 14:05 14:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | WZ1006 | Red Wings Airlines | Đi Koltsovo Airport | 15:05 15:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 21:35 | IO205 | Indonesian Airlines | Đến Ufa International Airport | 19:40 | 21:35 21:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport | 20:45 | 22:15 21:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IO206 | Indonesian Airlines | Đi Ufa International Airport | 22:30 22:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 23:20 23:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05