Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-16

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

24

Sân bay Nizhnevartovsk có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

24 trong 24
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
02:15 SU1646 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport 22:55 02:15 04:18 +123 Đã hạ cánh
03:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 03:30 Đã hạ cánh
05:00 FV6111 Rossiya Đến Pulkovo Airport 01:30 05:00 06:59 +119 Đã hạ cánh
05:10 A46067 AeroSucre Đến Mineralnye Vody Airport 22:40 05:10 05:20 +10 Đã hạ cánh
05:25 S75327 S7 Airlines Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport 05:55 05:25 06:13 +48 Đã hạ cánh
05:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 05:30 05:41 +11 Đã cất cánh
06:00 S75328 S7 Airlines Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport 06:00 07:09 +69 Đã cất cánh
06:10 A46068 AeroSucre Đi Mineralnye Vody Airport 06:10 06:26 +16 Đã cất cánh
06:40 U69508 Ural Airlines Đến Makhachkala Uytash International Airport 00:40 06:40 06:55 +15 Đã hạ cánh
07:00 SU6111 Aeroflot Đến Pulkovo Airport 01:30 07:00 Theo lịch
08:00 FV6112 Rossiya Đi Pulkovo Airport 08:00 08:07 +7 Đã cất cánh
08:00 SU6112 Aeroflot Đi Pulkovo Airport 08:00 Theo lịch
08:15 U69356 Ural Airlines Đi Domodedovo International Airport 08:15 08:25 +10 Đã cất cánh
10:00 A44047 AeroSucre Đến Kurumoch International Airport 06:15 10:00 09:36 -24 Đã hạ cánh
10:00 UT287 UTair Aviation Đến Roshchino International Airport 07:55 10:00 09:48 -12 Đã hạ cánh
10:50 UT135 UTair Aviation Đi Nyagan Airport 10:50 10:50 0 Đã cất cánh
11:00 A44048 AeroSucre Đi Kurumoch International Airport 11:00 11:00 0 Đã cất cánh
15:15 UT136 UTair Aviation Đến Nyagan Airport 13:40 15:15 Theo lịch
16:30 UT316 UTair Aviation Đi Khanty Mansiysk Airport 16:30 17:15 +45 Đã cất cánh
20:00 UT315 UTair Aviation Đến Khanty Mansiysk Airport 18:40 20:00 19:51 -9 Đã hạ cánh
20:50 UT288 UTair Aviation Đi Roshchino International Airport 20:50 20:51 +1 Đã cất cánh
22:25 U69895 Ural Airlines Đến Ufa International Airport 20:10 22:25 22:32 +7 Đã hạ cánh
23:00 UT151 UTair Aviation Đến Ufa International Airport 20:45 23:00 23:02 +2 Đã hạ cánh
23:50 U69896 Ural Airlines Đi Ufa International Airport 23:50 00:03 +13 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05