Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-13

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

32

Sân bay Nizhnevartovsk có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

32 trong 32
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:30 WZ1006 Red Wings Airlines Đi Koltsovo Airport 00:30 01:50 +80 Đã cất cánh
02:15 SU1646 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport 22:55 02:15 04:38 +143 Đã hạ cánh
02:20 S75363 S7 Airlines Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport 02:50 02:20 02:02 -18 Đã hạ cánh
02:50 S75364 S7 Airlines Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport 02:50 02:57 +7 Đã cất cánh
03:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 03:30 Đã hạ cánh
05:00 FV6111 Rossiya Đến Pulkovo Airport 01:30 05:00 05:17 +17 Đã hạ cánh
05:05 7R815 Rusline Đến Koltsovo Airport 03:25 05:05 Theo lịch
05:10 IO422 Indonesian Airlines Đến Heydar Aliyev International Airport 23:50 05:10 05:15 +5 Đã hạ cánh
05:25 S75327 S7 Airlines Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport 05:55 05:25 05:08 -17 Đã hạ cánh
05:30 SU1647 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 05:30 06:37 +67 Đã cất cánh
05:50 7R815 Rusline Đi Tomsk Kamov Airport 05:50 04:39 -71 Đã cất cánh
06:00 S75328 S7 Airlines Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport 06:00 06:06 +6 Đã cất cánh
06:40 IO421 Indonesian Airlines Đi Heydar Aliyev International Airport 06:40 08:08 +88 Đã cất cánh
07:00 SU6111 Aeroflot Đến Pulkovo Airport 01:30 07:00 Theo lịch
08:00 FV6112 Rossiya Đi Pulkovo Airport 08:00 Theo lịch
08:00 SU6112 Aeroflot Đi Pulkovo Airport 08:00 Theo lịch
09:00 HY9665 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 05:35 09:00 08:47 -13 Đã hạ cánh
09:15 7R816 Rusline Đến Tomsk Kamov Airport 09:50 09:15 Theo lịch
10:00 7R816 Rusline Đi Koltsovo Airport 10:00 10:41 +41 Đã cất cánh
10:00 UT287 UTair Aviation Đến Roshchino International Airport 07:55 10:00 10:11 +11 Đã hạ cánh
10:30 HY9666 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 10:30 10:51 +21 Đã cất cánh
10:50 UT188 UTair Aviation Đi Omsk Central Airport 10:50 10:50 0 Đã cất cánh
15:40 UT187 UTair Aviation Đến Omsk Central Airport 14:40 15:40 Theo lịch
16:30 UT316 UTair Aviation Đi Khanty Mansiysk Airport 16:30 16:30 0 Đã cất cánh
17:00 UT518 UTair Aviation Đến Sochi International Airport 10:15 17:00 18:12 +72 Đã hạ cánh
17:45 N4515 Nordwind Đến Sochi International Airport 11:00 17:45 Nguồn không báo
18:20 UT517 UTair Aviation Đi Sochi International Airport 18:20 19:30 +70 Đã cất cánh
19:00 N4516 Nordwind Đi Sochi International Airport 19:00 Nguồn không báo
20:00 UT315 UTair Aviation Đến Khanty Mansiysk Airport 18:40 20:00 19:45 -15 Đã hạ cánh
20:50 UT288 UTair Aviation Đi Roshchino International Airport 20:50 20:50 0 Đã cất cánh
23:00 UT151 UTair Aviation Đến Ufa International Airport 20:45 23:00 22:54 -6 Đã hạ cánh
23:35 HY9807 Uzbekistan Airways Đến Namangan International Airport 19:50 23:35 02:15 +160 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05