Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
21
Sân bay Nizhnevartovsk có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
21 trong 21
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 04:17 | +122 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 05:00 05:47 | +47 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | A46067 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport | 22:40 | 05:10 04:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:10 | A46068 | AeroSucre | Đi Mineralnye Vody Airport | 06:10 06:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đi Pulkovo Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | A44047 | AeroSucre | Đến Kurumoch International Airport | 06:15 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT135 | UTair Aviation | Đi Nyagan Airport | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:00 | A44048 | AeroSucre | Đi Kurumoch International Airport | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | UT136 | UTair Aviation | Đến Nyagan Airport | 13:40 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | UT316 | UTair Aviation | Đi Khanty Mansiysk Airport | 16:30 18:37 | — | +127 | Đã cất cánh |
| 20:00 | UT315 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport | 18:40 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | UT288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 20:50 02:18 | — | +328 | Đã cất cánh |
| 23:00 | UT151 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport | 20:45 | 23:00 23:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | U68320 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport | 21:20 | 23:45 02:35 | +170 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05