Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Nizhnevartovsk có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | UT152 | UTair Aviation | Đi Ufa International Airport | 00:05 00:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 03:58 | +103 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S75363 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 | 02:20 02:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | S75364 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:50 02:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 | — | Theo lịch |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 05:35 | EO515 | Pegas Fly | Đến Sochi International Airport | 22:55 | 05:35 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SU727 | Aeroflot | Đến Tashkent International Airport | 03:00 | 06:30 07:02 | +32 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | EO516 | Pegas Fly | Đi Sochi International Airport | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | SU726 | Aeroflot | Đi Tashkent International Airport | 08:50 08:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:25 | U68706 | Ural Airlines | Đến Osh International Airport | 07:00 | 09:25 10:44 | +79 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | UT316 | UTair Aviation | Đi Khanty Mansiysk Airport | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:15 | RT331 | Air Transport Schiphol | Đến Bugulma Airport | 06:45 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | U68705 | Ural Airlines | Đi Osh International Airport | 11:55 12:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:05 | RT560 | Air Transport Schiphol | Đi Kazan International Airport | 12:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | WZ1005 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport | 12:10 | 14:05 14:43 | +38 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | WZ1006 | Red Wings Airlines | Đi Koltsovo Airport | 15:05 15:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 22:15 | UT315 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport | 20:45 | 22:15 | — | Theo lịch |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05