Các chuyến bay tại Sân bay Nizhnevartovsk ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay Nizhnevartovsk có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | UT1152 | UTair Aviation | Đi Ufa International Airport | 00:05 00:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 01:05 | HY9808 | Uzbekistan Airways | Đi Namangan International Airport | 01:05 03:33 | — | +148 | Đã cất cánh |
| 02:15 | SU1646 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 22:55 | 02:15 04:20 | +125 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:50 | RT559 | Air Transport Schiphol | Đến Kazan International Airport | 23:20 | 03:50 | — | Theo lịch |
| 04:50 | RT332 | Air Transport Schiphol | Đi Bugulma Airport | 04:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:55 | WZ2917 | Red Wings Airlines | Đến Makhachkala Uytash International Airport | 23:00 | 04:55 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | FV6111 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 05:00 09:31 | +271 | Đã hạ cánh |
| 05:25 | S75327 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 05:55 | 05:25 05:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SU1647 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:30 05:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 05:55 | WZ2918 | Red Wings Airlines | Đi Makhachkala Uytash International Airport | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | S75328 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SU6111 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport | 01:30 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | FV6112 | Rossiya | Đi Pulkovo Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SU6112 | Aeroflot | Đi Pulkovo Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT287 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport | 07:55 | 10:00 09:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | UT188 | UTair Aviation | Đi Omsk Central Airport | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | UT187 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport | 14:40 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:05 | IO205 | Indonesian Airlines | Đến Ufa International Airport | 14:05 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:35 | UT178 | UTair Aviation | Đi Koltsovo Airport | 16:35 16:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:05 | IO206 | Indonesian Airlines | Đi Ufa International Airport | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | UT151 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport | 17:30 | 20:00 22:09 | +129 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | UT152 | UTair Aviation | Đi Ufa International Airport | 21:10 23:35 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 22:35 | UT177 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport | 20:05 | 22:35 | — | Theo lịch |
| 23:20 | UT1288 | UTair Aviation | Đi Roshchino International Airport | 23:20 23:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05