Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 33 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:40 | BJ809 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 04:40 02:48 | -112 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | BJ2210 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 05:15 05:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:50 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ248 | Nouvel Air Tunisie | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 06:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 06:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:05 | 4Y226 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 05:50 | 07:05 07:23 | +18 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | TO8704 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 | 07:20 07:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | 4Y227 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 07:50 08:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:05 | TO8705 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 08:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:35 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 09:00 | 10:35 10:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 11:00 11:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:25 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:25 11:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:25 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:25 11:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:30 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 11:50 | BJ2211 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 10:05 | 11:50 11:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | PY5 | Surinam Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 09:30 | 11:50 11:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | TU441 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:30 | 13:05 14:05 | +60 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | 5P5 | Panorama Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 09:30 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:50 | BJ249 | Nouvel Air Tunisie | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 12:00 | 13:50 14:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | BJ1305 | Nouvel Air Tunisie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 13:10 | 14:10 13:08 | -62 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:10 14:56 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:25 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:45 | BJ2312 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 14:45 15:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BJ818 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:55 | 17:35 17:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | TO8938 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 16:35 | 18:15 | — | Đã huỷ |
| 18:30 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 17:50 | 18:30 18:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | BJ2313 | Nouvel Air Tunisie | Từ Hannover Airport HAJ | 19:40 | 21:30 21:43 | +13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.