Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 35 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:04 | E47117 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 18:40 | 00:04 23:52 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | E47118 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:00 01:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 01:10 | E47118 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:10 01:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:20 | SE3331 | Sky Vision Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 19:45 | 01:20 01:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | RR7057 | Royal Air Force | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 20:05 | 01:45 01:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | RR7058 | Royal Air Force | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 02:30 02:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SM1610 | Air Cairo | Đến Hurghada International Airport HRG | 04:50 | — | — | Theo lịch |
| 05:15 | 6D6064 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 00:05 | 05:15 05:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | QS2544 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:10 | 05:40 05:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:55 | 06:05 05:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | 6D6065 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 06:15 06:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 06:30 | QS2545 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 06:30 06:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:55 07:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 06:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | 7O5216 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 02:30 | 07:25 07:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 07:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 7O5217 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 08:15 08:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:18 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:50 | 08:18 | — | Theo lịch |
| 09:20 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 09:20 09:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | SM2939 | Air Cairo | Từ Hannover Airport HAJ | 04:05 | 10:05 09:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:30 | 12:05 12:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 13:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SM2992 | Air Cairo | Đến Vienna International Airport VIE | 13:30 13:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:00 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 09:30 | 15:00 07:59 | -421 | Đã hạ cánh |
| 15:12 | E47691 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 09:55 | 15:12 15:03 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | E47692 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 16:00 16:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:00 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | NO3462 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 11:30 | 16:35 16:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | NO3463 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 17:25 17:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:25 | X36018 | TUIfly | Từ Munich Airport MUC | 13:05 | 18:25 18:47 | +22 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | X36019 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 19:25 19:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 22:10 | SM2916 | Air Cairo | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 22:10 22:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SM2993 | Air Cairo | Từ Vienna International Airport VIE | 17:50 | 23:00 23:24 | +24 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.