Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 66 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 00:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 01:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:30 | UR880 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 01:30 | 02:30 | — | Nguồn không báo |
| 02:50 | MS863 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 22:55 | 02:50 03:36 | +46 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | UR881 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 03:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:50 | MS864 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 03:50 05:09 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 06:10 | 4H98 | ALL / N/A | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 05:22 | -48 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | QR1491 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 02:20 | 07:40 07:57 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | KP45 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 08:25 | — | Theo lịch |
| 08:30 | 4H88 | ALL / N/A | Đến Beni Airport BNC | 08:30 08:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | ET88 | Ethiopian Airlines | Đến Beni Airport BNC | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 4H72 | ALL / N/A | Đến Gemena Airport GMA | 09:00 09:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BU1161 | CAA | Đến Mbandaka Airport MDK | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 07:30 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | ET72 | Ethiopian Airlines | Đến Gemena Airport GMA | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | KP45 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:25 | KQ554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:55 | 09:25 09:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | KQ2556 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:00 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 4H80 | ALL / N/A | Đến Mbandaka Airport MDK | 10:00 10:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 4H98 | ALL / N/A | Đến Brussels Airport BRU | 10:00 10:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET80 | Ethiopian Airlines | Đến Mbandaka Airport MDK | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | KQ555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:25 10:10 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BU1413 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 10:05 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:00 | KQ2557 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 10:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | BU1414 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 12:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | BU1641 | CAA | Đến Bangoka International Airport FKI | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | 4H73 | ALL / N/A | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 13:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET73 | Ethiopian Airlines | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 14:18 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 13:40 | 4H81 | ALL / N/A | Từ Mbandaka Airport MDK | 12:20 | 13:40 13:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ET81 | Ethiopian Airlines | Từ Mbandaka Airport MDK | 12:20 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 4H61 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 14:00 14:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 4H70 | ALL / N/A | Đến Bangoka International Airport FKI | 14:00 15:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ET61 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET84 | Ethiopian Airlines | Từ Kalemie Airport FMI | 11:30 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | BU1258 | CAA | Từ Kindu Airport KND | 13:30 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 4H62 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 15:59 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | 4H84 | ALL / N/A | Từ Kalemie Airport FMI | 11:30 | 16:30 16:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | 4H89 | ALL / N/A | Từ Beni Airport BNC | 14:10 | 17:20 16:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | ET89 | Ethiopian Airlines | Từ Beni Airport BNC | 14:10 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 18:00 | BU1642 | CAA | Từ Bangoka International Airport FKI | 17:00 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | BU1671 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | KP70 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 18:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP70 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 19:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 4H71 | ALL / N/A | Từ Bangoka International Airport FKI | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:20 | J7374 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 18:30 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:35 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | HF836 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:00 | 19:30 20:16 | +46 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AF754 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 19:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | HF836 | Air Cote d'Ivoire | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 20:10 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | J7375 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 20:15 21:36 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 4H63 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 21:26 | +26 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF754 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 21:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:50 | SA58 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 21:00 | 23:50 23:45 | -5 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.