Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 00:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 00:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 06:10 | 4H98 | Air Congo | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 05:21 | -49 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | Air Congo | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:25 | KP71 | Asialink Cargo Express | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 05:00 | 08:25 08:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | KP71 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 4H98 | Air Congo | Đến Brussels Airport BRU | 10:00 10:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET98 | Ethiopian Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 10:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 14:13 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 4H61 | Air Congo | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 14:00 14:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 4H62 | Air Congo | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 15:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 17:40 | AF722 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:50 | 17:40 20:04 | +144 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP70 | Asialink Cargo Express | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 18:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:20 | AF722 | Air France | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 19:20 21:30 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | Air Congo | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 20:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:50 | SA58 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 21:00 | 23:50 00:05 | +15 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.