Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 70 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 70 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 70 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 00:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | ET3841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:15 | 00:25 | — | Nguồn không báo |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 00:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 01:25 | ET3840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:05 | GO134 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 01:35 | 02:05 01:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | UR880 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 01:30 | 02:30 | — | Theo lịch |
| 02:50 | MS863 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 22:55 | 02:50 02:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 03:20 | GO134 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 03:20 02:50 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 03:30 | UR881 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 03:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:50 | MS864 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 03:50 05:52 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 05:55 | 4H98 | ALL / N/A | Đến Brussels Airport BRU | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:10 | 4H98 | ALL / N/A | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 06:41 | +31 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | KP45 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 08:25 08:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BU1161 | CAA | Đến Mbandaka Airport MDK | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | BU1433 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 07:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET72 | Ethiopian Airlines | Đến Gemena Airport GMA | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | KQ2554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:15 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | HF837 | Air Cote d'Ivoire | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 08:30 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | KP45 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KQ554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 | 09:10 09:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | J7376 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 07:45 | 09:30 09:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | UR882 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:45 | HF837 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:45 10:34 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 4H70 | ALL / N/A | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 10:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | ET80 | Ethiopian Airlines | Đến Mbandaka Airport MDK | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | KQ555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:10 10:46 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7377 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 10:30 10:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:30 | KQ2555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | UR883 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 8V42 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 10:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:10 | BU1434 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 11:30 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 12:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BU1255 | CAA | Đến Kindu Airport KND | 13:00 | — | — | Đã huỷ |
| 13:00 | BU1433 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | 4H73 | ALL / N/A | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 13:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET73 | Ethiopian Airlines | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 13:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 14:28 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 13:50 | 4H61 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 14:16 | +26 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | ET61 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:00 | 4H76 | ALL / N/A | Đến Kananga Airport KGA | 14:00 14:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ET76 | Ethiopian Airlines | Đến Kananga Airport KGA | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:10 | 4H81 | ALL / N/A | Từ Mbandaka Airport MDK | 12:20 | 14:10 14:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET81 | Ethiopian Airlines | Từ Mbandaka Airport MDK | 12:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:30 | BU1258 | CAA | Từ Kindu Airport KND | 13:30 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 4H62 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 15:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 4H71 | ALL / N/A | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 15:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:15 | BU1161 | CAA | Đến Mbandaka Airport MDK | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | ET3825 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:10 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | ET3824 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | ET77 | Ethiopian Airlines | Từ Kananga Airport KGA | 17:30 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:05 | KP70 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 17:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BU1162 | CAA | Từ Mbandaka Airport MDK | 11:00 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:45 | KP70 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 18:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | BU1255 | CAA | Từ Bangoka International Airport FKI | 18:30 | 19:30 | — | Đã huỷ |
| 19:50 | AF754 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 20:55 | +65 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 21:19 | +19 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF754 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 22:17 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.