Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 53 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 00:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 01:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:38 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 02:30 | UR880 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 01:30 | 02:30 | — | Theo lịch |
| 03:30 | UR881 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 03:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:00 | K3927 | Taquan Air Services | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | 4H98 | ALL / N/A | Đến Brussels Airport BRU | 05:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:10 | 4H98 | ALL / N/A | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 05:21 | -49 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | QR1491 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 02:20 | 07:40 07:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | KP71 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 05:00 | 08:25 08:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 4H74 | ALL / N/A | Đến Beni Airport BNC | 08:30 08:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:30 | BU1414 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | ET74 | Ethiopian Airlines | Đến Beni Airport BNC | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 4H66 | ALL / N/A | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 09:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 07:30 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | ET66 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | KP71 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:23 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KQ554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 | 09:10 09:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | BU1641 | CAA | Đến Bangoka International Airport FKI | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 10:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KQ555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:10 10:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BU1633 | CAA | Từ Kolwezi Airport KWZ | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 10:00 | 11:30 | — | Đã huỷ |
| 11:30 | K3921 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:45 | BU1634 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 12:53 | +43 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | K3922 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | 4H67 | ALL / N/A | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:30 | 13:10 13:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET67 | Ethiopian Airlines | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:30 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 14:31 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BU1671 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 | — | — | Đã huỷ |
| 13:50 | 4H61 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 14:20 | +30 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | ET61 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:15 | BU1642 | CAA | Từ Bangoka International Airport FKI | 13:15 | 14:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 4H62 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 16:36 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 4H71 | ALL / N/A | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 14:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | BU1413 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 16:45 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:05 | KP44 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 18:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP44 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | K3930 | Taquan Air Services | Từ Goma International Airport GOM | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 21:34 | +134 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AF736 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 19:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 23:34 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF736 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 21:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 21:55 | ET75 | Ethiopian Airlines | Từ Beni Airport BNC | 18:45 | 21:55 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.