Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 52 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 23:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 00:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:30 | UR880 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 01:30 | 02:30 | — | Theo lịch |
| 03:30 | UR881 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 03:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | K3927 | Taquan Air Services | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 04:00 | — | — | Theo lịch |
| 05:55 | 4H98 | ALL / N/A | Đến Brussels Airport BRU | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:10 | 4H98 | ALL / N/A | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 05:27 | -43 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | QR1491 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 02:20 | 07:40 07:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:32 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | KP71 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 05:00 | 08:25 08:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 4H74 | ALL / N/A | Đến Matari Airport IRP | 08:30 09:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:30 | BU1414 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | ET74 | Ethiopian Airlines | Đến Matari Airport IRP | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 07:30 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | ET66 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport MJM | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | KP71 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KQ554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 | 09:10 09:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | BU1641 | CAA | Đến Bangoka International Airport FKI | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | 4H70 | ALL / N/A | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 10:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | KQ555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:10 10:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BU1633 | CAA | Từ Kolwezi Airport KWZ | 09:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 10:00 | 11:30 | — | Đã huỷ |
| 11:30 | K3921 | Taquan Air Services | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | BU1634 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 12:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | K3922 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | 4H67 | ALL / N/A | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:30 | 13:10 13:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET67 | Ethiopian Airlines | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:30 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 14:24 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 | — | — | Đã huỷ |
| 13:50 | 4H61 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 13:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | ET61 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:15 | BU1642 | CAA | Từ Bangoka International Airport FKI | 13:15 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 4H62 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 15:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | BU1671 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | BU1413 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 16:45 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:05 | KP44 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 17:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | ET74 | Ethiopian Airlines | Từ Beni Airport BNC | 15:45 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 18:45 | KP44 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:45 18:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:00 | K3930 | Taquan Air Services | Từ Goma International Airport GOM | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AF736 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 19:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 20:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF736 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 21:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.