Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 39 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 23:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 00:50 01:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 06:10 | 4H98 | Air Congo | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:00 | 06:10 05:18 | -52 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 4H60 | Air Congo | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 08:25 | KP71 | Asialink Cargo Express | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 05:00 | 08:25 08:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 4H74 | Air Congo | Đến Beni Airport BNC | 08:30 09:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 09:05 | KP71 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KQ554 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 | 09:10 09:32 | +22 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | 4H70 | Air Congo | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 10:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | KQ555 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:10 10:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BU1634 | CAA | Đến Kolwezi Airport KWZ | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 12:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | K3922 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | 4H67 | Air Congo | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 12:30 | 13:10 13:27 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 13:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BU1671 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | 4H61 | Air Congo | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 13:50 14:23 | +33 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | BU1642 | CAA | Từ Bangoka International Airport FKI | 13:15 | 14:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 4H62 | Air Congo | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 16:27 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 4H71 | Air Congo | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 4H64 | Air Congo | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 17:07 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | BU1413 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 16:45 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:05 | KP44 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 18:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP44 | Asialink Cargo Express | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 18:45 19:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:00 | K3930 | Taquan Air Services | Từ Goma International Airport GOM | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AF736 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 19:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | Air Congo | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF736 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 21:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 21:55 | 4H75 | Air Congo | Từ Beni Airport BNC | 18:45 | 21:55 20:58 | -57 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | ET75 | Ethiopian Airlines | Từ Beni Airport BNC | 18:45 | 21:55 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.