Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kinshasa ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Kinshasa có 53 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:35 | 00:05 00:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 01:37 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 01:45 | DT544 | TAAG Angola Airlines | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 01:45 01:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 4H60 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | KP45 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 08:25 08:01 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | BU1161 | CAA | Đến Mbandaka Airport MDK | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 4H72 | ALL / N/A | Đến Gemena Airport GMA | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BU1671 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 09:00 | — | — | Đã huỷ |
| 09:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 07:30 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | ET72 | Ethiopian Airlines | Đến Gemena Airport GMA | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | KP45 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:05 09:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | UR882 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:00 | 4H70 | ALL / N/A | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BU1424 | CAA | Đến Kananga Airport KGA | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport FKI | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | ET98 | Ethiopian Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 10:00 | — | — | Đã huỷ |
| 10:30 | UR883 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | BU1162 | CAA | Từ Mbandaka Airport MDK | 10:45 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 10:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:00 | BU1424 | CAA | Đến Kananga Airport KGA | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:00 | 12:10 11:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BU1161 | CAA | Đến Mbandaka Airport MDK | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | 4H73 | ALL / N/A | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 12:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | ET73 | Ethiopian Airlines | Từ Gemena Airport GMA | 11:30 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:25 13:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:35 | BU1423 | CAA | Từ Kananga Airport KGA | 13:10 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:45 | BU1415 | CAA | Từ Mbuji Mayi Airport MJM | 13:00 | 13:45 | — | Đã huỷ |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 4H61 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 14:00 13:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET61 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 12:30 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | ET76 | Ethiopian Airlines | Đến Kananga Airport KGA | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 4H62 | ALL / N/A | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 15:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 4H71 | ALL / N/A | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 14:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Từ Bangoka International Airport FKI | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:35 | ET80 | Ethiopian Airlines | Đến Mbandaka Airport MDK | 15:35 17:00 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 15:45 | BU1423 | CAA | Từ Kananga Airport KGA | 15:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport FBM | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:05 | ET3841 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:45 | 17:05 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | 4H77 | ALL / N/A | Từ Kananga Airport KGA | 17:30 | 18:00 17:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | ET77 | Ethiopian Airlines | Từ Kananga Airport KGA | 17:30 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:05 | ET3840 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | KP70 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:55 | 18:05 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | KP70 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 20:41 | — | +116 | Đã cất cánh |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:15 | 19:20 19:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | ET81 | Ethiopian Airlines | Từ Mbandaka Airport MDK | 17:50 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 19:50 | AF754 | Air France | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 19:05 | 19:50 20:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 4H63 | ALL / N/A | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 20:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Từ Lubumbashi International Airport FBM | 19:30 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:15 21:53 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF754 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:30 22:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 23:50 | SA58 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 21:00 | 23:50 00:05 | +15 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.