Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Conakry ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Conakry có 25 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | AT527 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:20 | 01:15 01:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | AT526 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:15 02:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | ET934 | Ethiopian Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 08:10 08:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 08:40 | KP15 | Asialink Cargo Express | Từ Nouakchott–Oumtounsy International Airport NKC | 06:50 | 08:40 08:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | KP15 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 09:20 09:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:35 | HF721 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 09:35 10:25 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 10:10 | P47736 | Air Peace | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 08:00 | 10:10 10:50 | +40 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | P47736 | Air Peace | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 10:50 12:08 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 12:45 | R23031 | Transair (Senegal) | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:15 | R23032 | Transair (Senegal) | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | W21382 | Canadian Western Airlines | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:15 | W21383 | Canadian Western Airlines | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 14:15 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | P47737 | Air Peace | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 13:00 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:10 | P47737 | Air Peace | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:10 16:57 | — | +107 | Đã cất cánh |
| 16:20 | ET933 | Ethiopian Airlines | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 14:20 | 16:20 16:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | KP16 | Asialink Cargo Express | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 16:35 | 18:05 18:47 | +42 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | SN397 | Brussels Airlines | Từ Lungi International Airport FNA | 18:35 | 19:20 18:43 | -37 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | HF724 | Air Cote d'Ivoire | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 18:15 | 19:45 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | SN397 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 20:45 20:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:05 | TK537 | Turkish Airlines | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 18:50 | 21:05 20:25 | -40 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AF578 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:25 | 21:30 21:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | HC209 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 20:10 | 21:30 22:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | TK538 | Turkish Airlines | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 22:05 22:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:30 | HC210 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 22:30 23:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 23:50 | AF579 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:50 00:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.