Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Conakry ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Conakry có 25 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | AT527 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:20 | 01:15 01:36 | +21 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | AT526 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:15 03:00 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 07:00 | KP17 | ALL / N/A | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 07:00 07:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:05 | ET932 | Ethiopian Airlines | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 08:05 08:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | HF725 | Air Cote d'Ivoire | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 08:10 08:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:00 | P47734 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 09:00 09:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | P47734 | Air Peace | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 09:40 09:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:25 | EK9640 | Emirates | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 09:55 | 11:25 10:38 | -47 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | P47735 | Air Peace | Từ Modibo Keita International Airport BKO | 11:45 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:25 | EK9641 | Emirates | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:25 13:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:30 | EK797 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 07:50 | 13:30 13:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | P47735 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | EK797 | Emirates | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 15:10 15:55 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 16:05 | KP14 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 16:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | ET935 | Ethiopian Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 14:30 | 16:20 16:40 | +20 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | KP14 | ALL / N/A | Đến Nouakchott–Oumtounsy International Airport NKC | 16:45 17:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:50 | SN205 | Brussels Airlines | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 16:20 | 17:50 17:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | HF720 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:00 | 18:25 19:36 | +71 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | SN206 | Brussels Airlines | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 19:10 19:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:35 | HC215 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 19:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | HC215 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 17:15 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 21:30 | AF578 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:25 | 21:30 22:25 | +55 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | TU343 | Tunisair | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 20:30 | 21:50 22:23 | +33 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | TU343 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 22:40 23:27 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 23:50 | AF579 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:50 01:09 | — | +79 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.