Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Conakry ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Conakry có 11 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 11 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 11 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | AT527 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:20 | 01:15 01:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | AT526 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 02:15 02:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:00 | KP17 | Asialink Cargo Express | Đến Modibo Keita International Airport BKO | 07:00 07:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | ET934 | Ethiopian Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 08:10 08:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:05 | EK797 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 07:35 | 13:05 13:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | P47735 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 13:50 14:47 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 16:05 | KP82 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:20 | 16:05 15:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | HC215 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 17:20 17:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AT528 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 19:05 19:49 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 19:20 | SN275 | Brussels Airlines | Từ Banjul International Airport BJL | 18:05 | 19:20 19:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | AF579 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:50 00:51 | — | +61 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.