Các chuyến bay tại Sân bay Cadjehoun ngày 2026-09-05

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

21

Sân bay Cadjehoun có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

21 trong 21
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
03:15 AT559 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:45 03:15 03:08 -7 Đã hạ cánh
04:15 AT558 Royal Air Maroc Đi Mohammed V International Airport 04:15 04:22 +7 Đã cất cánh
11:00 KP31 Asialink Cargo Express Đến Nnamdi Azikiwe International Airport 09:35 11:00 10:54 -6 Đã hạ cánh
11:05 HF825 Air Cote d'Ivoire Đến Libreville Leon M'ba International Airport 09:25 11:05 11:23 +18 Đã hạ cánh
11:30 QC306 Zenith Air Đến Libreville Leon M'ba International Airport 09:45 11:30 12:05 +35 Đã hạ cánh
11:40 KP31 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 11:40 Theo lịch
11:45 HF825 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:45 12:27 +42 Đã cất cánh
12:00 J7252 Afrijet Business Service Đến Malabo International Airport 10:30 12:00 12:04 +4 Đã hạ cánh
12:05 ET917 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 08:30 12:05 12:07 +2 Đã hạ cánh
12:50 ET916 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 12:50 13:23 +33 Đã cất cánh
13:00 J7251 Afrijet Business Service Đi Libreville Leon M'ba International Airport 13:00 13:31 +31 Đã cất cánh
16:00 7C5107 Jeju Air Đến Murtala Muhammed International Airport 14:00 16:00 Theo lịch
16:00 KP30 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:20 16:00 16:18 +18 Đã hạ cánh
16:40 KP30 Asialink Cargo Express Đi Nnamdi Azikiwe International Airport 16:40 17:16 +36 Đã cất cánh
17:55 HF520 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:30 17:55 Theo lịch
20:40 SN295 Brussels Airlines Đến Kotoka International Airport 18:35 20:40 20:25 -15 Đã hạ cánh
21:20 TK557 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 16:20 21:20 21:10 -10 Đã hạ cánh
21:25 AF804 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport 16:00 21:25 21:20 -5 Đã hạ cánh
22:00 SN295 Brussels Airlines Đi Brussels Airport 22:00 22:31 +31 Đã cất cánh
22:20 TK557 Turkish Airlines Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 22:20 22:20 0 Đã cất cánh
23:55 AF805 Air France Đi Charles de Gaulle International Airport 23:55 00:17 +22 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05